(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atordoado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tâm lý học, Cảm xúc

atordoado

/ɐ.tuɾˈðwa.ðu/
lâng lâng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "atordoado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofre de atordoamento; que está momentaneamente confuso ou zonzo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy chóng mặt và choáng váng; ngoài ra, ngớ ngẩn và phù phiếm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Depois da montanha-russa, senti-me um bocado atordoado."

    "Sau khi chơi tàu lượn siêu tốc, tôi cảm thấy hơi lâng lâng."

  • "Ele parecia atordoado depois da pancada na cabeça."

    "Anh ấy trông có vẻ lâng lâng sau cú đánh vào đầu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

zonzo(choáng váng) confuso(bối rối) estonteado(chóng mặt)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng para descrever uma sensação de vertigem ou confusão.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular atordoada
Ela estava atordoada com a notícia.
(Cô ấy bị choáng váng bởi tin tức.)
Masculine Plural atordoados
Eles estavam atordoados após o acidente.
(Họ bị choáng váng sau vụ tai nạn.)
Feminine Plural atordoadas
Elas estavam atordoadas com a confusão.
(Họ (những người phụ nữ) bị choáng váng vì sự hỗn loạn.)
Superlative (Tuyệt đối) atordoadíssimo
Ele ficou atordoadíssimo com a queda.
(Anh ấy bị choáng váng cực độ sau cú ngã.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Atordoado, disse-me que não se lembrava de nada do que estava a acontecer."
    Choáng váng, anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nhớ gì về những gì đang xảy ra.
    Sử dụng 'disse-me' (Vị trí đại từ 'me' sau động từ 'disse' theo quy tắc ênclise). Cấu trúc 'estar a acontecer' diễn tả hành động đang tiếp diễn. 'Atordoado' bổ nghĩa cho chủ ngữ (ele/ela).
  • "Sinto-me atordoado depois da viagem de autocarro. Dá-me um café, por favor."
    Tôi cảm thấy choáng váng sau chuyến đi xe buýt. Cho tôi một ly cà phê, làm ơn.
    'Sinto-me' (Đại từ 'me' sau động từ 'sinto' theo quy tắc ênclise). 'Dá-me' bắt đầu câu (Đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'dá' theo ênclise). 'Atordoado' bổ nghĩa cho chủ ngữ 'Eu'.
  • "Estás atordoado? Levanta-te devagar e bebe um copo de água. Vais sentir-te melhor."
    Bạn có bị choáng váng không? Đứng dậy từ từ và uống một cốc nước. Bạn sẽ cảm thấy tốt hơn.
    'Estás atordoado?' (Câu hỏi sử dụng 'Tu' và chia động từ 'estar' tương ứng). 'Levanta-te' (Đại từ 'te' sau động từ 'levanta' theo quy tắc ênclise với ngôi 'tu'). 'Sentir-te' (Đại từ 'te' sau động từ 'sentir' theo quy tắc ênclise).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Depois de o João cair da bicicleta, ele ficou atordoado e, para te ser sincero, não conseguia lembrar-se de onde estava a ir."
    Sau khi João ngã xe đạp, anh ấy bị choáng váng và, thành thật mà nói với bạn, anh ấy không thể nhớ mình đang đi đâu.
    Sử dụng 'te ser sincero' (ngôi 'tu') cho sự thân mật. 'Estar a ir' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Lembrar-se' là động từ phản thân, đại từ 'se' đặt sau động từ (Enclisis) vì sau liên từ 'para'.
  • "Ao estares atordoado, é importante que não te movas muito depressa para evitares uma queda."
    Khi bạn bị choáng váng, điều quan trọng là bạn không nên di chuyển quá nhanh để tránh bị ngã.
    Cấu trúc 'Ao + Infinitivo Pessoal' (estares) diễn tả điều kiện hoặc thời gian (Khi bạn...). 'Moveres' (Infinitivo Pessoal) chia theo ngôi 'tu'. 'Te movas' - đại từ phản thân 'te' đặt trước động từ (Proclisis) do 'que' là yếu tố thu hút.
  • "Por estarem tão atordoados, os passageiros no autocarro mal conseguiam dar-me indicações de como chegar ao aeroporto."
    Vì quá choáng váng, những hành khách trên xe buýt hầu như không thể chỉ cho tôi đường đến sân bay.
    'Estarem' (Infinitivo Pessoal) chia theo ngôi 'eles/elas'. 'Dar-me indicações' - đại từ 'me' đặt sau động từ (Enclisis) vì đầu câu, tuân thủ quy tắc Bồ Đào Nha. 'Autocarro' là từ vựng Bồ Đào Nha cho xe buýt.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou um pouco atordoado depois de viajar de comboio por tantas horas."
    Tôi hơi choáng váng/mệt mỏi sau khi đi tàu hỏa nhiều giờ như vậy.
    Ví dụ sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eu' (tôi). 'Estar' đi kèm với tính từ 'atordoado' diễn tả trạng thái hiện tại. 'Comboio' là từ chuẩn Châu Âu cho 'tàu hỏa'.
  • "Tu estás a sentir-te atordoado com todo este barulho?"
    Cậu có đang cảm thấy choáng váng với tất cả tiếng ồn này không?
    Ví dụ sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn/cậu, thân mật) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a sentir-te') để diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Tu'.
  • "Nós ficámos atordoados com a notícia inesperada que recebemos."
    Chúng tôi đã bị choáng váng/sững sờ trước tin tức bất ngờ mà chúng tôi nhận được.
    Ví dụ sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi). Động từ 'ficar' (trở nên/bị) được chia theo ngôi 'Nós' ở thì quá khứ ('ficámos'). Tính từ 'atordoados' hòa hợp về số nhiều với chủ ngữ 'Nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)