(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atordoamento
B2
Substantivo Masculino B2 Tâm lý học, Y học

atordoamento

/ɐ.tuɾ.du.ɐˈmẽ.tu/
sự choáng váng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "atordoamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de confusão ou desorientação temporária, geralmente causada por um golpe, doença ou emoção forte; perturbação momentânea da consciência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái bị choáng váng, sửng sốt; sự kinh ngạc hoặc sốc tột độ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O choque da notícia causou-lhe um atordoamento momentâneo."

    "Cú sốc từ tin tức đã gây ra cho anh ấy một sự choáng váng tạm thời."

  • "Após a queda, sentia um ligeiro atordoamento."

    "Sau cú ngã, tôi cảm thấy một sự choáng váng nhẹ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

vertigem(chóng mặt) estonteamento(sự sửng sốt) aturdimento(sự choáng váng (mức độ nhẹ hơn))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: atordoamentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) atordoamentos
Os atordoamentos podem ser causados por várias razões.
(Sự choáng váng có thể do nhiều nguyên nhân gây ra.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) atordoamentozinho
Senti um pequeno atordoamentozinho quando me levantei.
(Tôi cảm thấy một chút choáng váng khi đứng dậy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Após ter sido atingido na cabeça, o pugilista ficou num estado de atordoamento. Tinha sido confundido pelo golpe e não sabia onde estava."
    Sau khi bị đánh vào đầu, võ sĩ quyền Anh rơi vào trạng thái choáng váng. Anh ta đã bị cú đánh làm cho bối rối và không biết mình đang ở đâu.
    O particípio passado irregular 'confundido' é usado aqui para descrever o estado do pugilista após o golpe. A preposição 'em' é utilizada para indicar o estado físico. Observe a construção 'tinha sido confundido' (pretérito mais-que-perfeito composto).
  • "Com tantos atordoamentos na sua vida, o pobre homem foi absorvido pela depressão e já não estava a conseguir lidar com os problemas."
    Với quá nhiều cú sốc trong cuộc đời, người đàn ông khốn khổ đã bị cuốn vào trầm cảm và không còn có thể đối phó với những vấn đề.
    Aqui, 'absorvido' é o particípio passado irregular do verbo 'absorver'. 'Estar a conseguir' (estava a conseguir) indica uma ação contínua no passado (ele não conseguia mais lidar com os problemas). Observe o uso do substantivo no plural: 'atordoamentos'.
  • "Sinto um atordoamento sempre que entro naquele autocarro; o cheiro foi corrompido pelo fumo do tabaco e começo a sentir-me mal."
    Tôi cảm thấy choáng váng mỗi khi lên chiếc xe buýt đó; mùi hương đã bị khói thuốc lá làm hỏng và tôi bắt đầu cảm thấy khó chịu.
    O particípio passado irregular 'corrompido' é usado aqui para descrever o estado do cheiro. 'Sinto um atordoamento' usa o substantivo no singular. 'Sinto-me mal' demonstra a colocação pronominal enclítica após o verbo.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu atordoamento matinal é sempre um problema quando estás a tentar apanhar o autocarro para o trabalho."
    Sự choáng váng buổi sáng của bạn luôn là một vấn đề khi bạn đang cố gắng bắt xe buýt đi làm.
    Câu sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') để thể hiện sự sở hữu. 'Estás a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang cố gắng) diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu'.
  • "Os atordoamentos dela eram consequência da medicação forte que estava a tomar."
    Những cơn choáng váng của cô ấy là hậu quả của việc dùng thuốc mạnh.
    Câu sử dụng 'dela' (của cô ấy) để chỉ sự sở hữu ngôi thứ ba số ít. 'Estava a tomar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang dùng) diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít (ela/ele).
  • "Os nossos atordoamentos coletivos, durante o concerto de rock, foram causados pelo som ensurdecedor. Dava-nos cabo da cabeça!"
    Những cơn choáng váng tập thể của chúng ta, trong suốt buổi hòa nhạc rock, là do âm thanh chói tai gây ra. Nó làm đầu óc chúng ta quay cuồng!
    Câu sử dụng 'nossos' (của chúng ta) để chỉ sự sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều. Cấu trúc 'Dava-nos cabo da cabeça!' (làm chúng ta quay cuồng), vị trí đại từ 'nos' đặt sau động từ 'dava' (enclisis) theo quy tắc chuẩn PT-PT. 'Dava' là chia động từ 'dar' ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você).
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu sentes um atordoamento sempre que te levantas muito depressa."
    Bạn cảm thấy choáng váng mỗi khi bạn đứng dậy quá nhanh.
    Động từ 'sentir' (cảm thấy) được chia ở ngôi thứ hai số ít 'Tu' (sentes) trong thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo). 'Atordoamento' ở đây là tân ngữ trực tiếp của câu.
  • "Tu estás a sentir um atordoamento ligeiro depois daquela queda?"
    Bạn đang cảm thấy hơi choáng váng sau cú ngã đó phải không?
    Đây là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a sentir) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra (tương đương thì Hiện tại tiếp diễn). Tuyệt đối không dùng 'Tu estás sentindo'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' (estás) trong Presente do Indicativo.
  • "Este calor causa-te atordoamentos e fraqueza, não é?"
    Cái nóng này làm bạn cảm thấy choáng váng và yếu ớt phải không?
    Cụm 'causa-te' là một ví dụ về quy tắc đặt đại từ clítico trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu (enclise). Đại từ tân ngữ gián tiếp ('te' - tương đương 'bạn') được đặt SAU động từ khi động từ bắt đầu câu khẳng định hoặc không có yếu tố nào khác gây ra proclise (ví dụ như trạng từ phủ định 'não' hoặc đại từ nghi vấn 'quem'). Động từ 'causar' (gây ra) được chia ở ngôi thứ ba số ít (causa) trong Presente do Indicativo. 'Atordoamentos' ở đây là dạng số nhiều.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Sentes algum atordoamento agora que estás a ler este texto complicado?"
    Bạn có cảm thấy chóng mặt không khi đang đọc đoạn văn phức tạp này?
    Câu hỏi sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Estás a ler' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang xảy ra. 'Sentir' được chia ở ngôi 'Tu'.
  • "Dá-me a tua mão; parece que estás a sofrer de um atordoamento súbito."
    Cho tôi tay bạn; có vẻ như bạn đang bị choáng váng đột ngột.
    'Dá-me' là cách dùng enclisis (đại từ đặt sau động từ) chuẩn Bồ Đào Nha. 'Estás a sofrer' là cấu trúc continuous aspect. Dùng 'tua' vì đang xưng hô 'tu' (thân mật).
  • "O senhor parece ter algum atordoamento; posso ajudar de alguma forma?"
    Ông có vẻ bị choáng váng; tôi có thể giúp gì được không?
    Sử dụng 'O senhor' (ngài) là cách xưng hô trang trọng. Động từ 'ter' được chia ở ngôi thứ ba số ít theo 'O senhor'. Câu này không có continuous aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)