(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lúcido
B2
adjetivo (Masculino) B2 Tâm lý học, Y học

lúcido

[ˈlu.si.du]
tỉnh táo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lúcido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem o espírito claro e consciente; que não está perturbado por doença mental ou perturbações emocionais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

có một tâm trí khỏe mạnh bình thường; không bị bệnh tâm thần

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está lúcido o suficiente para tomar decisões importantes."

    "Anh ấy đủ tỉnh táo để đưa ra những quyết định quan trọng."

  • "Apesar da idade avançada, ela permanece lúcida e perspicaz."

    "Mặc dù tuổi đã cao, bà ấy vẫn tỉnh táo và sắc sảo."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' khi nói chuyện thân mật: 'Tu estás lúcido?'

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular lúcida
A explicação dela foi lúcida e fácil de entender.
(Lời giải thích của cô ấy rất rõ ràng và dễ hiểu.)
Masculine Plural lúcidos
Os velhotes ainda estão muito lúcidos para a idade.
(Những người già vẫn còn rất minh mẫn so với tuổi của họ.)
Feminine Plural lúcidas
As mentes das cientistas eram lúcidas e inovadoras.
(Trí óc của các nhà khoa học nữ rất minh mẫn và đổi mới.)
Superlative (Tuyệt đối) lucidíssimo
O discurso do professor foi lucidíssimo e esclarecedor.
(Bài phát biểu của giáo sư rất rõ ràng và khai sáng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sentes-te lúcido hoje, depois da febre?"
    Cậu có thấy tỉnh táo hơn hôm nay sau cơn sốt không?
    Câu hỏi sử dụng 'sentes-te', ênclise (vị trí đại từ sau động từ) với ngôi 'tu' (thân mật). Động từ 'sentir' chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu') là 'sentes', đại từ 'te' được gắn vào sau động từ.
  • "Apesar do cansaço, mantém-se lúcida e continua a trabalhar no projeto."
    Mặc dù mệt mỏi, cô ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo và tiếp tục làm việc trong dự án.
    Sử dụng ênclise 'mantém-se'. 'Manter' chia ở ngôi thứ ba số ít là 'mantém', 'se' (đại từ phản thân) được gắn vào sau. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được thể hiện qua 'continua a trabalhar' (tiếp tục làm việc).
  • "Disse-lhe que, mesmo sob pressão, é importante que te mantenhas lúcido para tomares as melhores decisões."
    Tôi đã nói với anh ấy rằng, ngay cả khi chịu áp lực, điều quan trọng là cậu phải giữ được sự tỉnh táo để đưa ra những quyết định tốt nhất.
    Sử dụng ênclise 'Disse-lhe' (Tôi đã nói với anh ấy). Mệnh đề 'que te mantenhas lúcido' sử dụng cấu trúc subjunctive (thức giả định) sau 'é importante que'. Lưu ý vị trí của 'te' trong mệnh đề phụ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)