(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confuso
B1
Adjetivo Masculino B1 Tổng quát

confuso

/kõˈfuzu/
mất trí
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "confuso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não está lúcido; que revela falta de clareza mental ou de entendimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không tỉnh táo, không minh mẫn do mệt mỏi, ốm đau, sử dụng thuốc hoặc rượu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Depois de tomar o medicamento, ele ficou um pouco confuso."

    "Sau khi uống thuốc, anh ấy trở nên hơi mất trí."

  • "Ela estava tão cansada que começou a ficar confusa e não conseguia responder às perguntas."

    "Cô ấy mệt mỏi đến mức bắt đầu mất trí và không thể trả lời các câu hỏi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Lưu ý sự hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) confusos
Os alunos estavam confusos com a lição.
(Các học sinh bối rối với bài học.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) confusinho
Ele estava um bocadinho confuso.
(Anh ấy hơi bối rối một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás confuso com a gramática portuguesa, mas eu estou a ajudar-te."
    Bạn đang bối rối với ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha, nhưng tôi đang giúp bạn.
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a ajudar-te' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'ajudar' (enclisis) do không có yếu tố nào kích hoạt proclisis.
  • "Eu estava confuso, então pedi ajuda ao professor. Ele explicou-me tudo."
    Tôi đã bối rối, vì vậy tôi đã hỏi xin sự giúp đỡ từ giáo viên. Thầy ấy đã giải thích mọi thứ cho tôi.
    'Eu estava confuso' diễn tả trạng thái bối rối trong quá khứ. 'Explicou-me' là quá khứ của 'explicar', với đại từ 'me' được đặt sau động từ (enclisis) vì câu khẳng định và không có yếu tố kích hoạt proclisis.
  • "Nós estamos confusos com este exercício. Pode dar-nos uma pista?"
    Chúng tôi đang bối rối với bài tập này. Bạn có thể cho chúng tôi một gợi ý được không?
    'Nós estamos confusos' diễn tả trạng thái bối rối ở ngôi thứ nhất số nhiều. 'Dar-nos' là một ví dụ về enclisis. Vì là câu hỏi, đại từ đặt sau động từ chính. 'Estar a' không dùng ở đây vì câu này đơn thuần diễn tả trạng thái, không phải một hành động liên tục đang diễn ra. Nếu là hành động, ví dụ 'Nós estamos a ficar confusos com este exercício', thì lại khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)