atrevimento
/ɐ.tɾɨ.viˈmẽ.tu/
tính xấc xược
Independente (B2)
Significado "atrevimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ousadia excessiva; falta de respeito ou consideração.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự xấc xược, hỗn xược, láo xược; tính táo bạo, tinh nghịch.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele teve o atrevimento de me insultar na frente de todos."
"Hắn đã xấc xược xúc phạm tôi trước mặt mọi người."
"Não admito o teu atrevimento para comigo!"
"Tôi không chấp nhận sự xấc xược của bạn đối với tôi!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Palavra terminada em '-o', pluraliza em '-os'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | atrevimentos |
Os atrevimentos dele surpreenderam a todos.
(A ousadia dele surpreendeu a todos.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | atrevimentozinho |
Foi só um atrevimentozinho, não precisa exagerar.
(Foi só uma pequena ousadia, não precisa exagerar.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Com este atrevimento todo, dir-te-ei que não estás a ser nada humilde."Với tất cả sự táo bạo này, tôi sẽ nói với bạn rằng bạn không hề khiêm tốn chút nào.Câu này sử dụng 'dir-te-ei' (thì tương lai) với ênclise (đại từ 'te' đặt sau động từ 'dir'). 'Estás a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (không khiêm tốn).
-
"Dar-lhe-ia um sermão por tamanho atrevimento, se não estivesse a tentar manter a calma."Tôi sẽ cho anh ta một bài thuyết giảng vì sự táo bạo lớn như vậy, nếu tôi không cố gắng giữ bình tĩnh.Ở đây, 'Dar-lhe-ia' là cấu trúc ênclise (đại từ 'lhe' đặt sau động từ 'dar' ở thì condicional). Cấu trúc 'estar a tentar' thể hiện một hành động đang tiếp diễn (cố gắng).
-
"Perguntar-te-ão o que te levou a tamanhos atrevimentos, mas sê honesto na tua resposta."Họ sẽ hỏi bạn điều gì đã dẫn bạn đến những hành động táo bạo như vậy, nhưng hãy trung thực trong câu trả lời của bạn.'Perguntar-te-ão' là ênclise ở thì tương lai (đại từ 'te' sau 'perguntar'). Câu này sử dụng ngôi 'Tu' ('tua resposta').
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É um atrevimento, para tu estares a interromper a reunião desta forma."Thật là một sự quá trớn khi mà cậu lại đi ngắt lời cuộc họp theo cái kiểu này.Câu này dùng 'atrevimento' để chỉ sự quá trớn, thiếu tôn trọng. 'Estar a interromper' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật.
-
"Considero um dos maiores atrevimentos, para eles estarem a criticar o trabalho alheio sem sequer o terem compreendido."Tôi xem đó là một trong những sự xấc xược lớn nhất, khi mà họ đi chỉ trích công việc của người khác mà thậm chí còn chưa hiểu nó.Ở đây, 'atrevimentos' ở dạng số nhiều. 'Estarem a criticar' là continuous aspect chia cho ngôi 'eles'. Lưu ý sự khác biệt trong cách chia động từ nguyên thể có ngôi.
-
"Dá-me ideia de atrevimento, para nós estarmos a questionar as decisões do diretor sem provas concretas."Tôi thấy có vẻ hơi xấc xược khi chúng ta đi chất vấn các quyết định của giám đốc mà không có bằng chứng cụ thể.'Dá-me' (cho tôi) là ví dụ về vị trí đại từ tân ngữ. 'Estarmos a questionar' là continuous aspect chia cho ngôi 'nós'. 'Atrevimento' mang nghĩa là sự xấc xược, hỗn láo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
