(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insolência
B2
noun Feminino B2 Giao tiếp xã hội, Đạo đức

insolência

/ĩ.suˈlẽ.si.ɐ/
hỗn xược
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "insolência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou ato de ser insolente; atrevimento, desrespeito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự láo xược, sự hỗn xược, sự vô lễ; sự trơ tráo, sự mặt dày.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua insolência é inacreditável. Como te atreves a falar assim com o teu superior?"

    "Sự hỗn xược của anh thật không thể tin được. Làm sao anh dám nói chuyện với cấp trên của mình như vậy?"

  • "Não tolero a insolência dos jovens de hoje em dia."

    "Tôi không thể chịu được sự hỗn xược của giới trẻ ngày nay."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) insolências
As insolências daquele jovem eram constantes.
(As insolências daquele jovem eram constantes.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) insolêncizinha
Ele respondeu com uma insolêncizinha.
(Ele respondeu com uma insolêncizinha.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A tua insolência para com os teus pais é inaceitável. Estás a ser muito malcriado!"
    Sự hỗn xược của mày đối với ba mẹ mày là không thể chấp nhận được. Mày đang rất vô lễ!
    Câu này sử dụng 'tua' (của mày) vì đây là một tình huống thân mật. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado ('malcriado') diễn tả một trạng thái đang diễn ra. 'Para com' được dùng để chỉ đối tượng của hành động.
  • "As insolências daquele rapaz no debate foram chocantes; ele estava a interromper constantemente os outros participantes."
    Những hành động hỗn xược của cậu bé đó trong cuộc tranh luận thật đáng kinh ngạc; cậu ta liên tục ngắt lời những người tham gia khác.
    Ví dụ này sử dụng số nhiều 'insolências'. Cấu trúc 'estar a interromper' diễn tả một hành động đang xảy ra liên tục trong quá khứ.
  • "O senhor não pode tolerar mais insolências dos seus subordinados. Diga-lhes para terem mais respeito!"
    Ngài không thể chịu đựng thêm những hành động hỗn xược từ cấp dưới của mình. Hãy bảo họ tôn trọng hơn đi!
    Trong trường hợp này, 'O senhor' được dùng để thể hiện sự trang trọng. 'Diga-lhes' (Hãy bảo họ) sử dụng vị trí đại từ 'lhes' (cho họ) đặt sau động từ 'diga' (hãy bảo) theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha. 'Terem' là dạng chia động từ 'ter' (có) ở dạng subjuntivo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)