atroz
/ɐˈtɾɔʃ/
tội ác tày trời
Avançado (C1)
Significado "atroz" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Extremamente cruel ou brutal; que causa grande sofrimento físico ou moral.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vô cùng độc ác, tàn bạo hoặc nhẫn tâm; cực kỳ tồi tệ hoặc kinh khủng.
Exemplos (Ví dụ)
"O crime foi atroz, deixando a comunidade em choque."
"Tội ác thật tày trời, khiến cộng đồng bàng hoàng."
"A guerra é um ato atroz contra a humanidade."
"Chiến tranh là một hành động tày trời chống lại nhân loại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, a notícia da guerra era atroz e estavas sempre a perguntar aos teus pais quando é que ia acabar."Khi còn bé, tin tức về chiến tranh thật tàn khốc và con luôn hỏi bố mẹ khi nào nó sẽ kết thúc.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estavas a perguntar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Teus pais' là sở hữu cách cho ngôi 'tu'.
-
"Naquela época, a fome era atroz e víamo-nos forçados a procurar comida no lixo para sobrevivermos."Vào thời điểm đó, nạn đói thật tàn khốc và chúng tôi thấy mình buộc phải tìm kiếm thức ăn trong rác để sống sót.'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser'). Cấu trúc 'víamo-nos' (ver + đại từ phản thân 'nos') tuân theo quy tắc Enclisis vì bắt đầu mệnh đề. Lưu ý chia động từ 'sobrevivermos' ở ngôi thứ nhất số nhiều, dạng 'nós'.
-
"Antes de a lei mudar, o tratamento dos animais era atroz e as pessoas estavam a maltratá-los constantemente."Trước khi luật thay đổi, việc đối xử với động vật thật tàn khốc và mọi người liên tục ngược đãi chúng.'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser'). 'Estavam a maltratá-los' (estar + a + infinitivo + đại từ tân ngữ 'os' gắn liền). Việc dùng 'as pessoas' (ngôi thứ 3 số nhiều) yêu cầu chia động từ 'estar' tương ứng.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O que te foi dito sobre as condições de trabalho era atroz."Những gì đã được nói với bạn về điều kiện làm việc thật tồi tệ.Trong câu này, 'dito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'dizer' (nói), được dùng trong cấu trúc bị động ('foi dito'). 'Te' là đại từ ngôi thứ hai số ít ('tu'), được đặt trước động từ 'foi' theo quy tắc proclise trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, do có 'O que' ở đầu câu. 'Atroz' được dùng làm tính từ bổ nghĩa cho 'o que'.
-
"A atitude que tu tinhas feito na reunião foi atroz."Thái độ mà bạn đã thể hiện trong cuộc họp thật tồi tệ.Ở đây, 'feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm/thể hiện), được sử dụng trong thì quá khứ hoàn thành ('tinhas feito'). 'Tu' là chủ ngữ ngôi thứ hai số ít. 'Atroz' mô tả tính chất tồi tệ của thái độ.
-
"Ele ficou preso numa situação atroz por causa do que tu disseste."Anh ấy đã bị mắc kẹt trong một tình huống khủng khiếp vì những gì bạn nói.Trong ví dụ này, 'preso' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'prender' (giam giữ, mắc kẹt), được dùng với động từ 'ficar' để diễn tả trạng thái bị mắc kẹt. 'Tu disseste' là động từ 'dizer' (nói) chia ở thì quá khứ hoàn thành đơn (pretérito perfeito simples) cho ngôi 'tu'. 'Atroz' bổ nghĩa cho 'situação'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
