ponto alto
[ˈpõ.tu ˈal.tu]
điểm nhấn
Intermediário (B1)
Significado "ponto alto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O aspeto ou momento mais importante, notável ou impressionante de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người hoặc vật gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc gây ra sự ngưỡng mộ lớn.
Exemplos (Ví dụ)
"O ponto alto da festa foi a atuação do artista."
"Điểm nhấn của bữa tiệc là màn trình diễn của nghệ sĩ."
"Este filme tem muitos pontos altos, mas o final é o melhor."
"Bộ phim này có nhiều điểm nhấn, nhưng cái kết là hay nhất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: pontos altos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pontos altos |
Os pontos altos da sua carreira foram as descobertas científicas que fez.
(Những điểm nổi bật trong sự nghiệp của anh ấy là những khám phá khoa học mà anh ấy đã thực hiện.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pontinho altinho |
No horizonte, havia um pontinho altinho que parecia uma torre distante.
(Trên đường chân trời, có một điểm nhỏ cao trông giống như một ngọn tháp xa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O ponto alto da tua apresentação foi a clareza com que explicaste a teoria."Điểm nổi bật trong bài thuyết trình của bạn là sự rõ ràng mà bạn đã giải thích lý thuyết.‘Ponto alto’ ở dạng số ít, giống đực, phù hợp với chủ ngữ số ít ‘o ponto alto’. Động từ ‘foi’ chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) vì chủ ngữ là ‘o ponto alto’.
-
"Estou a pensar que os pontos altos do congresso estão a ser as discussões sobre a inteligência artificial e o futuro do trabalho. Dá-se muita importância a este tema."Tôi đang nghĩ rằng những điểm nổi bật của hội nghị đang là các cuộc thảo luận về trí tuệ nhân tạo và tương lai của công việc. Chủ đề này đang được xem trọng.‘Pontos altos’ ở dạng số nhiều, giống đực, vì chúng ta đang nói về nhiều ‘ponto alto’. Cấu trúc 'estão a ser' là continuous aspect (estar a + infinitive) cho thấy hành động đang diễn ra. ‘Dá-se’ là cách đặt đại từ ‘se’ sau động từ (enclisis) theo quy tắc PT-PT. 'Dá-se' là dạng bị động.
-
"Quais são os pontos altos da tua viagem a Lisboa? Estás a gostar da cidade?"Những điểm nổi bật trong chuyến đi Lisbon của bạn là gì? Bạn có đang thích thành phố này không?‘Pontos altos’ ở dạng số nhiều, giống đực. 'Estás a gostar' là continuous aspect (estar a + infinitive) với động từ 'gostar' chia ở ngôi 'tu'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"O ponto alto da tua apresentação era sempre a parte interativa."Điểm nhấn trong bài thuyết trình của bạn luôn là phần tương tác.Động từ 'ser' được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (era) để diễn tả một sự thật, thói quen hoặc tình trạng kéo dài trong quá khứ. Câu sử dụng ngôi 'tu' (tua apresentação) với văn phong thân mật.
-
"Quando visitávamos Lisboa, os pontos altos da viagem estavam a ser os passeios de elétrico e a gastronomia."Khi chúng tôi đến thăm Lisbon, những điểm nhấn của chuyến đi là các chuyến xe điện và ẩm thực.Động từ 'visitar' (visitávamos) và 'estar' (estavam) đều ở 'Pretérito Imperfeito'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavam a ser) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ, chuẩn văn phong Bồ Đào Nha (tránh dùng gerúndio).
-
"Naquela época, quando tu me contavas as tuas aventuras, o ponto alto estava sempre a ser a parte em que descrevias os cenários exóticos."Vào thời điểm đó, khi bạn kể cho tôi nghe về những cuộc phiêu lưu của mình, điểm nhấn luôn là phần bạn mô tả những cảnh quan kỳ lạ.Các động từ 'contar' (contavas) và 'descrever' (descrevias) đều được chia ở 'Pretérito Imperfeito'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estava a ser) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ 'me' được đặt trước động từ ('quando tu me contavas') do có liên từ 'quando' tạo điều kiện cho proclisis, đúng quy tắc PT-PT. Câu này sử dụng ngôi 'tu' và văn phong thân mật.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O ponto alto da peça de teatro foi a cena em que a verdade foi dita, revelando segredos há muito escondidos."Điểm nhấn của vở kịch là cảnh sự thật được phơi bày, hé lộ những bí mật bị che giấu từ lâu.‘Foi dita’ là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc (dizer -> dito) của động từ 'dizer'. Cụm 'ponto alto' được dùng để chỉ khoảnh khắc quan trọng nhất. 'Foi' là thì quá khứ đơn của 'ser'.
-
"Estás a ver o jogo de futebol? O ponto alto está a ser escrito agora, com o avançado a ter sido expulso e a equipa a jogar com dez."Bạn đang xem trận bóng đá à? Điểm nhấn đang diễn ra ngay bây giờ, với tiền đạo bị đuổi và đội đang chơi với mười người.‘Ter sido expulso’ sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc (expulsar -> expulso) trong cấu trúc hoàn thành. 'Estás a ver' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. Lưu ý ngôi 'Tu' được sử dụng.
-
"Um dos pontos altos da minha viagem à Europa foi ter visto a aurora boreal, um espetáculo que tinha sido prometido há anos."Một trong những điểm nhấn trong chuyến đi châu Âu của tôi là được nhìn thấy cực quang, một cảnh tượng đã được hứa hẹn từ nhiều năm trước.‘Ter visto’ sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc (ver -> visto) trong cấu trúc hoàn thành. 'Tinha sido prometido' (đã được hứa) sử dụng phân từ quá khứ bị động 'prometido'. Điểm nhấn (pontos altos) ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
