autenticado
/ɐw.tẽ.tiˈka.du/
được chứng thực
Independente (B2)
Significado "autenticado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi confirmado como genuíno ou válido; que recebeu autenticação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được chứng thực, tán thành, ủng hộ công khai.
Exemplos (Ví dụ)
"O documento foi autenticado por um notário."
"Văn bản đã được công chứng viên chứng thực."
"Este certificado está autenticado e pode ser usado para fins legais."
"Chứng chỉ này đã được chứng thực và có thể được sử dụng cho các mục đích pháp lý."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: autenticada; số nhiều giống đực: autenticados; số nhiều giống cái: autenticadas.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | autenticados |
Todos os documentos enviados devem ser autenticados.
(Tất cả các tài liệu đã gửi phải được xác thực.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | autenticadinho |
Este é um certificado autenticadinho, sem sombra de dúvida.
(Đây là một chứng chỉ đã được xác thực hoàn hảo, không còn nghi ngờ gì nữa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este documento foi autenticado, mas aquele está a ser autenticado ainda, o que o torna menos valioso neste momento."Tài liệu này đã được xác thực, nhưng tài liệu kia vẫn đang được xác thực, điều này làm cho nó kém giá trị hơn vào lúc này.Câu này sử dụng 'estar a ser autenticado' (cấu trúc Continuous Aspect) để diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. Cấp độ so sánh: 'menos valioso' (kém giá trị hơn).
-
"O teu passaporte é mais autenticado do que o meu, porque o teu tem um selo oficial visível. Dá-me o teu, por favor."Hộ chiếu của bạn được xác thực hơn của tôi, vì của bạn có con dấu chính thức có thể nhìn thấy. Làm ơn đưa cho tôi hộ chiếu của bạn.Câu này sử dụng 'mais autenticado do que' (so sánh hơn). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
-
"Este vinho é o mais autenticado de todos os que provámos. Está a ser um prazer prová-lo contigo."Loại rượu này là loại được xác thực nhất trong số tất cả những loại chúng ta đã thử. Thật là một niềm vui khi được thử nó với bạn.Câu này sử dụng 'o mais autenticado de todos' (so sánh nhất). 'Está a ser' là cấu trúc Continuous Aspect (hành động đang diễn ra), và chia động từ ngôi 'ti' cho 'contigo'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O documento foi autenticado pelo notário, e agora estou a verificar se tu o tens lido com atenção."Tài liệu đã được công chứng viên xác thực, và bây giờ tôi đang kiểm tra xem bạn đã đọc nó cẩn thận chưa.‘Autenticado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘autenticar’. Lưu ý cách dùng 'estar a verificar' thay vì 'verificando' và sử dụng ngôi 'tu' (tens lido).
-
"A cópia do contrato foi autenticada ontem, mas ainda estou a esperar que me seja feito o pagamento."Bản sao hợp đồng đã được xác thực hôm qua, nhưng tôi vẫn đang đợi việc thanh toán được thực hiện cho tôi.‘Autenticada’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘autenticar’ (chia theo giống cái vì ‘cópia’). 'Estar a esperar' được dùng để chỉ hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ ‘me seja feito’.
-
"Depois de teres autenticado a tua conta, estás a poder aceder a todas as funcionalidades do site."Sau khi bạn xác thực tài khoản của bạn, bạn có thể truy cập tất cả các tính năng của trang web.‘Autenticado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘autenticar’. 'Estar a poder aceder' thể hiện khả năng hoặc sự cho phép hiện tại. Lưu ý chia động từ 'teres autenticado' theo ngôi 'tu' ở thì 'Pretérito Perfeito Composto do Conjuntivo'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és autenticado automaticamente sempre que inicias a sessão."Bạn được xác thực tự động mỗi khi bạn đăng nhập.'és' là động từ 'ser' chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ngôi 'Tu'. 'autenticado' là tính từ bổ nghĩa cho 'Tu', thể hiện trạng thái đã được xác thực.
-
"O sistema está a verificar se o documento está autenticado."Hệ thống đang kiểm tra xem tài liệu đã được xác thực chưa.'está a verificar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu) diễn tả hành động đang diễn ra. 'está autenticado' là động từ 'estar' (Hiện tại đơn) + tính từ, diễn tả một trạng thái.
-
"Tu recebes um aviso quando o teu perfil não é autenticado."Bạn nhận được một thông báo khi hồ sơ của bạn không được xác thực.'recebes' là động từ 'receber' chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ngôi 'Tu'. 'é autenticado' là động từ 'ser' (Hiện tại đơn) + tính từ, thể hiện trạng thái bị động của 'perfil'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
