(Vị trí top_banner)
Hình minh họa genuíno
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Chung

genuíno

[ʒɨˈnwinu]
lý do chính đáng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "genuíno" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que é realmente o que parece ou é declarado; autêntico, verdadeiro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thực sự là như những gì được nói; xác thực, chân thật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este colar é de ouro genuíno."

    "Chiếc vòng cổ này được làm từ vàng thật."

  • "A sua preocupação é genuína."

    "Sự lo lắng của anh ấy là chân thật."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả một vật hoặc người là thật, không giả tạo.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) genuínos
Estes documentos são considerados genuínos.
(Những tài liệu này được coi là đích thực.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) genuininho
Ele tinha um sorriso genuininho no rosto.
(Anh ấy có một nụ cười rất chân thật trên mặt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Este é o anel genuíno que a minha avó me deu. Estou a usá-lo todos os dias."
    Đây là chiếc nhẫn thật mà bà tôi đã cho tôi. Tôi đang đeo nó mỗi ngày.
    ‘O’ é o artigo definido masculino singular usado para especificar o anel. A frase usa 'estar a usar' (estou a usar) para diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) thay vì gerundio. Đại từ 'o' đặt sau động từ 'usar' (enclisis) vì động từ không bị tác động bởi yếu tố nào khác.
  • "Tens um sorriso genuíno! Estás sempre a contagiar-me com a tua alegria."
    Bạn có một nụ cười thật sự! Bạn luôn lan tỏa niềm vui của bạn cho tôi.
    'Um' là mạo từ không xác định (artigo indefinido) giống đực số ít, chỉ một nụ cười không cụ thể. 'Estás a contagiar-me' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Continuous Aspect) với đại từ 'me' đặt sau (enclisis) vì động từ ở dạng khẳng định và đứng đầu câu. Ngôi 'Tu' được sử dụng với chia động từ phù hợp (tens, estás).
  • "Aquele é um carro genuíno de coleção. O meu pai está a restaurá-lo há anos."
    Kia là một chiếc xe sưu tập thật. Cha tôi đã phục chế nó trong nhiều năm.
    'Um' là mạo từ không xác định giống đực số ít, chỉ một chiếc xe không cụ thể nào đó trong bộ sưu tập. 'O' là mạo từ xác định (artigo definido) giống đực số ít, ám chỉ chiếc xe mà người nói và người nghe đều biết. 'Está a restaurá-lo' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'lo' đặt sau động từ (enclisis) vì động từ ở dạng khẳng định và đứng đầu trong mệnh đề (mặc dù không đứng đầu cả câu).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres genuíno, precisas de expressar os teus verdadeiros sentimentos, mesmo que estejas a sentir algum desconforto."
    Để thật lòng (là chính mình), bạn cần bày tỏ cảm xúc thật của mình, ngay cả khi bạn đang cảm thấy hơi khó chịu.
    "Seres" là dạng động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi "tu" (bạn). "Estejas a sentir" là cấu trúc chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra (tương đương 'đang cảm thấy'), tuyệt đối không dùng "sentindo" như tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
  • "Os líderes devem esforçar-se por serem genuínos com as suas equipas, para que possam construir uma relação de confiança."
    Các nhà lãnh đạo nên cố gắng chân thật với đội ngũ của mình, để họ có thể xây dựng một mối quan hệ tin cậy.
    "Serem" là dạng động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi "eles/elas" (họ - ở đây là 'os líderes'). Việc dùng "serem" ở đây nhấn mạnh hành động được thực hiện bởi "os líderes".
  • "É fundamental teres a coragem de seres genuíno contigo próprio, para que as tuas escolhas sejam autênticas."
    Điều cơ bản là bạn phải có dũng khí để chân thật với chính mình, để những lựa chọn của bạn là thật sự (chính thống).
    "Teres" và "seres" đều là các dạng động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi "tu" (bạn), dùng để chỉ rõ chủ thể của hành động. Không dùng 'você' cho văn phong thân mật.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu tens um sorriso genuíno que contagia toda a gente."
    Bạn có một nụ cười chân thật có thể lan tỏa đến tất cả mọi người.
    Sử dụng đại từ nhân xưng thân mật 'Tu' (bạn). Động từ 'ter' (có) được chia tương ứng ở ngôi thứ hai số ít là 'tens'. Tính từ 'genuíno' ở dạng giống đực, số ít để hợp với danh từ 'sorriso' (nụ cười).
  • "Nós estamos a procurar um queijo da Serra da Estrela genuíno para o jantar."
    Chúng tôi đang tìm một loại phô mai Serra da Estrela đích thực cho bữa tối.
    Đại từ 'Nós' (chúng tôi) làm chủ ngữ. Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha 'estar a + infinitivo' ('estamos a procurar') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng Gerundio kiểu Brazil.
  • "Ela mostrou-me uma alegria genuína quando soube da novidade."
    Cô ấy đã cho tôi thấy một niềm vui thực sự khi biết tin.
    Đại từ 'Ela' (cô ấy) làm chủ ngữ. Đại từ tân ngữ 'me' (tôi) được đặt sau động từ ('mostrou-me') theo quy tắc Enclisis của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu trong câu khẳng định. Tính từ 'genuína' ở dạng giống cái để hợp với danh từ 'alegria' (niềm vui).
(Vị trí vocab_tab4_inline)