autêntico
/ɐwˈtɛ̃.ti.ku/
xác thực
Intermediário (B1)
Significado "autêntico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que é genuíno, verdadeiro e não falso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có nguồn gốc không thể tranh cãi; thật, chính hãng, đích thực.
Exemplos (Ví dụ)
"Este documento é autêntico; podes confiar nele."
"Tài liệu này là xác thực; bạn có thể tin tưởng vào nó."
"Estou a usar ingredientes autênticos na minha receita."
"Tôi đang sử dụng những nguyên liệu đích thực trong công thức của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: autêntica. Dạng số nhiều: autênticos/autênticas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | autêntica |
Esta é uma história autêntica.
(Đây là một câu chuyện có thật.) |
| Masculine Plural | autênticos |
Estes documentos são autênticos.
(Những tài liệu này là xác thực.) |
| Feminine Plural | autênticas |
As obras de arte são autênticas.
(Các tác phẩm nghệ thuật là xác thực.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | autentiquíssimo |
Este produto é autentiquíssimo.
(Sản phẩm này là siêu xác thực.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O guia turístico mostrou-nos um bairro lisboeta autêntico e cheio de história."Hướng dẫn viên du lịch đã chỉ cho chúng tôi một khu phố Lisbon đích thực và đầy lịch sử.Ngữ pháp: Sử dụng Ênclise (đại từ đứng sau động từ). Đại từ 'nos' (chúng tôi) được đặt sau động từ 'mostrou' (đã chỉ) vì đây là một câu khẳng định đơn giản ở thì quá khứ đơn, không có yếu tố nào bắt buộc đại từ phải đứng trước.
-
"Se queres provar um pastel de nata autêntico, compra-o naquela pastelaria famosa."Nếu bạn (tu) muốn thử một chiếc bánh trứng đích thực, hãy mua nó ở tiệm bánh nổi tiếng kia.Ngữ pháp: Sử dụng Ênclise trong câu mệnh lệnh khẳng định (Imperativo Afirmativo). Đại từ 'o' (nó, cái đó) được đặt sau động từ mệnh lệnh 'compra' (hãy mua) và được nối bằng dấu gạch ngang, tạo thành 'compra-o'.
-
"Este queijo da Serra da Estrela parece-me autêntico; vou levá-lo para a minha família."Miếng phô mai Serra da Estrela này đối với tôi có vẻ là hàng thật; tôi sẽ mang nó về cho gia đình.Ngữ pháp: Ví dụ này có hai trường hợp Ênclise. 1) 'parece-me': đại từ 'me' đứng sau động từ 'parece' ở thì hiện tại. 2) 'levá-lo': đại từ 'o' đứng sau động từ nguyên thể 'levar'. Khi kết hợp, 'levar' mất chữ 'r' và đại từ 'o' biến thành 'lo'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este é o meu autêntico casaco de couro. Foi feito à mão por um artesão local."Đây là chiếc áo khoác da thật của tôi. Nó được làm thủ công bởi một nghệ nhân địa phương.Uso de 'meu' (meu/minha) como possessivo antes de substantivo. 'Autêntico' qualifica o substantivo 'casaco'.
-
"Esses são os teus autênticos sapatos portugueses? Estás a usá-los para o baile?"Kia là đôi giày Bồ Đào Nha chính hiệu của bạn à? Bạn đang mang chúng đi khiêu vũ sao?Uso de 'teus' (teu/tua) como possessivo antes de substantivo. 'Estás a usá-los' é a forma correta de expressar ação contínua (estar a + infinitivo) em português europeu. 'Os' là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt sau động từ 'usar' theo quy tắc enclisis.
-
"Esta é a nossa autêntica receita de bacalhau à Brás. Já a estamos a preparar para o jantar de Natal."Đây là công thức nấu món bacalhau à Brás (cá tuyết xào trứng) chính gốc của chúng tôi. Chúng tôi đang chuẩn bị nó cho bữa tối Giáng Sinh.Uso de 'nossa' (nosso/nossa) como possessivo antes de substantivo. 'Estamos a preparar' é a forma correta de expressar ação contínua (estar a + infinitivo) em português europeu. 'A' (đại từ tân ngữ trực tiếp) đặt trước động từ 'preparar' theo quy tắc proclisis (vì có trạng từ 'já').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
