(Vị trí top_banner)
Hình minh họa falso
B1
adjectivo Masculino B1 Pháp luật, Kinh tế, Thương mại

falso

/ˈfalʃu/
giả
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "falso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é genuíno ou verdadeiro; imitação de algo real com o objetivo de enganar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giả mạo, nhái, bắt chước chính xác một vật có giá trị hoặc quan trọng với ý định lừa dối hoặc gian lận.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este relógio é falso."

    "Cái đồng hồ này là đồ giả."

  • "Ele apresentou um passaporte falso na fronteira."

    "Anh ta đã trình một hộ chiếu giả ở biên giới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

imitado(bắt chước) contrafato(giả mạo)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Lưu ý sự hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular falsa
A notícia era falsa.
(Tin tức đó là sai sự thật.)
Masculine Plural falsos
Os documentos eram falsos.
(Các tài liệu đó là giả mạo.)
Feminine Plural falsas
As acusações eram falsas.
(Những lời buộc tội đó là sai sự thật.)
Superlative (Tuyệt đối) falsíssimo
O testemunho dele era falsíssimo.
(Lời khai của anh ta là hoàn toàn sai sự thật.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu dizes que o teu colar de prata é falso, mas a mim parece-me verdadeiro."
    Bạn nói rằng sợi dây chuyền bạc của bạn là giả, nhưng đối với tôi thì nó trông thật.
    Động từ 'dizer' được chia ở thì Hiện tại đơn ngôi thứ hai số ít ('Tu dizes'). Động từ 'parecer' cũng ở thì Hiện tại đơn ('parece') và kết hợp với đại từ gián tiếp 'me' theo quy tắc đặt đại từ chuẩn châu Âu ('parece-me').
  • "Tu estás a espalhar notícias falsas sobre o projeto."
    Bạn đang lan truyền tin tức giả mạo về dự án.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a espalhar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra ở thì Hiện tại đơn, chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('Tu estás').
  • "Um documento falso nunca te ajuda a resolver problemas sérios."
    Một tài liệu giả mạo sẽ không bao giờ giúp bạn giải quyết các vấn đề nghiêm trọng.
    Động từ 'ajudar' được chia ở thì Hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít ('ajuda'). Đại từ gián tiếp 'te' được đặt trước động từ ('te ajuda') do sự hiện diện của trạng từ phủ định 'nunca', tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)