(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autoconfiança
B1
Noun Feminino B1 Tổng quát

autoconfiança

/ˌawtu.kõ.ˈfjã.sɐ/
tự tin vào khả năng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "autoconfiança" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Confiança nas próprias capacidades ou qualidades.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tự tin xuất phát từ sự đánh giá cao khả năng hoặc phẩm chất của bản thân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela tem muita autoconfiança nas suas habilidades de liderança."

    "Cô ấy rất tự tin vào khả năng lãnh đạo của mình."

  • "A autoconfiança é essencial para alcançar os seus objetivos."

    "Sự tự tin vào khả năng là điều cần thiết để đạt được mục tiêu của bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: autoconfianças

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) autoconfianças
As autoconfianças dela cresceram após o sucesso no projeto.
(Sự tự tin của cô ấy đã tăng lên sau thành công của dự án.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) autoconfiancinha
Com uma autoconfiancinha, ele conseguiu apresentar a proposta.
(Với một chút tự tin, anh ấy đã có thể trình bày đề xuất.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se continuares a treinar assim, tu ganharás a autoconfiança necessária para vencer."
    Nếu bạn cứ tiếp tục tập luyện như vậy, bạn sẽ có được sự tự tin cần thiết để chiến thắng.
    Động từ 'ganhar' (có được/chiến thắng) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thân mật 'tu' là 'ganharás'. Cấu trúc 'continuar a treinar' (tiếp tục tập luyện) tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (estar/continuar a + infinitivo).
  • "Acredito que, com este projeto, ela finalmente encontrará a sua autoconfiança."
    Tôi tin rằng, với dự án này, cô ấy cuối cùng sẽ tìm thấy sự tự tin của bản thân.
    Động từ 'encontrar' (tìm thấy) được chia ở thì Tương lai đơn cho ngôi thứ ba số ít 'ela' là 'encontrará'. Thì này được dùng để diễn tả một dự đoán hoặc một hành động chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.
  • "Nós não perderemos a nossa autoconfiança por causa de uma pequena derrota."
    Chúng ta sẽ không đánh mất sự tự tin của mình chỉ vì một thất bại nhỏ.
    Động từ 'perder' (đánh mất) được chia ở thì Tương lai đơn cho ngôi 'nós' là 'perderemos'. Câu này minh họa dạng phủ định của thì Tương lai, trong đó trạng từ phủ định 'não' đứng trước động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)