(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autoestima
B1
nome feminino B1 Tâm lý học, Xã hội học

autoestima

/ˌawtu.iʃˈtimɐ/
lòng tự trọng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "autoestima" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de satisfação com a própria imagem e de confiança nas próprias qualidades e capacidades.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lòng tự trọng; sự tôn trọng bản thân; cảm giác tự hào và tự tin vào bản thân; cảm giác rằng bạn cũng tốt như những người khác và xứng đáng được tôn trọng hoặc đối xử tốt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante teres autoestima para enfrentares os desafios da vida."

    "Điều quan trọng là phải có lòng tự trọng để đối mặt với những thử thách của cuộc sống."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

amor-próprio(lòng yêu bản thân)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) autoestimas
As autoestimas das crianças devem ser protegidas.
(Cần bảo vệ lòng tự trọng của trẻ em.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) autoestimazinha
Ela tem uma autoestimazinha, mas está a melhorar.
(Cô ấy có một chút tự trọng, nhưng đang cải thiện.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)