(Vị trí top_banner)
Hình minh họa segurança
B1
nome feminino B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Chính trị, Công nghệ thông tin

segurança

/sɨ.ɣuˈɾɐ̃.sɐ/
an ninh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "segurança" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O estado de estar livre de perigo ou ameaça.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự bảo vệ một người, tòa nhà, tổ chức hoặc quốc gia chống lại các mối đe dọa như tội phạm hoặc các cuộc tấn công từ các quốc gia nước ngoài.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A segurança do país é a principal prioridade do governo."

    "An ninh quốc gia là ưu tiên hàng đầu của chính phủ."

  • "A empresa investiu em medidas de segurança para proteger os seus dados."

    "Công ty đã đầu tư vào các biện pháp an ninh để bảo vệ dữ liệu của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) seguranças
As seguranças do evento foram reforçadas.
(Lực lượng an ninh của sự kiện đã được tăng cường.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) segurançazinha
Sinto uma segurançazinha ao ter você por perto.
(Tôi cảm thấy một chút an tâm khi có bạn ở gần.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)