(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insegurança
B1
nome feminino B1 Tâm lý học, Cảm xúc

insegurança

/ĩsɨˈɡuɾɐ̃sɐ/
sự bất an
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "insegurança" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de falta de confiança ou de estabilidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm giác khó chịu, lo lắng hoặc bồn chồn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A insegurança no emprego é uma grande preocupação para muitos trabalhadores."

    "Sự bất an trong công việc là một mối lo lớn đối với nhiều người lao động."

  • "Sinto uma grande insegurança ao falar em público."

    "Tôi cảm thấy rất bất an khi nói trước đám đông."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Chú ý phát âm mũi 'ã'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inseguranças
As inseguranças impedem o nosso progresso.
(Những bất an cản trở sự tiến bộ của chúng ta.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) insegurançazinha
Sinto uma insegurançazinha antes de falar em público.
(Tôi cảm thấy một chút bất an trước khi phát biểu trước công chúng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante os alunos terem confiança, apesar de sentirem insegurança ao falar português."
    Điều quan trọng là học sinh phải có sự tự tin, mặc dù họ cảm thấy thiếu tự tin khi nói tiếng Bồ Đào Nha.
    Câu này sử dụng 'terem' (Infinitivo Pessoal) chia cho 'os alunos' (số nhiều, ngôi thứ 3 số nhiều). Lưu ý cấu trúc 'sentirem insegurança', thể hiện cảm giác thiếu tự tin.
  • "Para tu superares a tua insegurança, deves praticar mais a conversação."
    Để bạn vượt qua sự thiếu tự tin của mình, bạn nên luyện tập hội thoại nhiều hơn.
    Ở đây, 'superares' là Infinitivo Pessoal chia cho 'tu' (ngôi thứ 2 số ít). 'Deves praticar' thể hiện lời khuyên. 'A tua insegurança' là sự thiếu tự tin của bạn (tu).
  • "Apesar de estarmos a sentir insegurança, vamos continuar a aprender português."
    Mặc dù chúng tôi đang cảm thấy thiếu tự tin, chúng tôi sẽ tiếp tục học tiếng Bồ Đào Nha.
    'Estarmos a sentir' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (cảm thấy). 'Estarmos' là Infinitivo Pessoal chia cho 'nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Vamos continuar a aprender' diễn tả ý định tiếp tục làm gì đó.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A crise económica tem trazido insegurança e muitos empregos foram perdidos, o que está a deixar as pessoas apreensivas."
    Cuộc khủng hoảng kinh tế đã mang lại sự bất an và nhiều công việc đã bị mất, điều này đang khiến mọi người lo lắng.
    Sử dụng 'foram perdidos' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'perder') trong câu bị động. 'Estar a deixar' thể hiện hành động đang diễn ra, theo cấu trúc 'Estar a + Infinitivo'.
  • "Tu tens demonstrado insegurança desde que soubeste da notícia. Tinhas previsto que isto acontecesse?"
    Bạn đã thể hiện sự bất an kể từ khi biết tin. Bạn đã lường trước rằng điều này sẽ xảy ra sao?
    Sử dụng 'tens demonstrado' (thì perfeito composto do indicativo). 'Soubeste' (pretérito perfeito simples) thể hiện hành động đã xảy ra trong quá khứ. 'Tinhas previsto' (pretérito mais-que-perfeito composto) để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
  • "As inseguranças sentidas após o assalto à loja foram resolvidas com a instalação de um novo sistema de segurança. A gerência tinha posto todos os recursos disponíveis nessa tarefa."
    Những bất an cảm nhận được sau vụ cướp cửa hàng đã được giải quyết bằng việc lắp đặt một hệ thống an ninh mới. Ban quản lý đã đặt tất cả các nguồn lực sẵn có vào nhiệm vụ này.
    'Sentidas' là phân từ quá khứ của 'sentir', được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'inseguranças'. 'Tinha posto' (pretérito mais-que-perfeito composto) sử dụng phân từ bất quy tắc 'posto' của động từ 'pôr'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)