descontrolo
[dɨʃ.kõˈtɾɔ.lu]
mất kiểm soát
Intermediário (B1)
Significado "descontrolo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Perda da capacidade de controlar, dirigir ou reprimir algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái mất khả năng kiểm soát, điều khiển hoặc kiềm chế một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O descontrolo da situação levou ao caos."
"Sự mất kiểm soát tình hình đã dẫn đến hỗn loạn."
"Estou a tentar evitar o descontrolo emocional."
"Tôi đang cố gắng tránh mất kiểm soát cảm xúc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | descontrolos |
Os descontrolos da economia levaram à crise.
(Sự mất kiểm soát của nền kinh tế đã dẫn đến khủng hoảng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | descontrolinho |
Houve um descontrolinho na festa, mas nada grave.
(Đã có một chút mất kiểm soát trong bữa tiệc, nhưng không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O descontrolo emocional apoderou-se dele e, nesse momento, revelou-se o seu lado mais obscuro."Sự mất kiểm soát cảm xúc đã chiếm lấy anh ta, và trong khoảnh khắc đó, mặt tối nhất của anh ta đã lộ ra.Động từ 'revelar' được chia ở ngôi thứ ba số ít (ele - anh ta). Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ ('revelou-se') theo quy tắc ênclise vì câu không có yếu tố nào kích hoạt proclise.
-
"Se não controlares o descontrolo nas tuas finanças, vais arrepender-te amargamente depois. Controla-o antes que seja tarde demais!"Nếu mày không kiểm soát được sự mất kiểm soát trong tài chính của mày, mày sẽ hối hận cay đắng sau này. Hãy kiểm soát nó trước khi quá muộn!Ngôi 'tu' (mày) được sử dụng, động từ 'controlares' chia theo ngôi 'tu'. 'Controla-o' là mệnh lệnh khẳng định, đại từ 'o' đặt sau động từ. Đây là một ví dụ của ênclise.
-
"Estou a ver que o descontrolo dos miúdos está a preocupar-te. Acalma-os, por favor. É importante manter a calma."Tao thấy rằng sự mất kiểm soát của mấy đứa trẻ đang làm mày lo lắng. Làm ơn hãy làm chúng bình tĩnh lại. Điều quan trọng là giữ bình tĩnh.'Estou a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (tao đang thấy). 'Acalma-os' là mệnh lệnh khẳng định với ngôi 'tu' ẩn, đại từ 'os' (chúng) đặt sau động từ (ênclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
