imagem
/iˈʒɐ̃j̃/
hình ảnh
Iniciante (A1)
Significado "imagem" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Representação visual de algo ou alguém; reprodução de uma forma, figura ou objeto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Từ "образ" (obraz) trong tiếng Nga dịch sang tiếng Anh là "image" (hình ảnh), "likeness" (sự giống nhau), "form" (hình thức), "shape" (hình dạng), "way" (cách thức), hoặc "manner" (phong thái). Nó bao gồm một loạt các nghĩa liên quan đến sự biểu diễn trực quan, ngoại hình và cách thức một điều gì đó được thực hiện.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta imagem foi tirada durante as férias."
"Hình ảnh này được chụp trong kỳ nghỉ."
"A imagem que tenho dele é muito positiva."
"Hình ảnh tôi có về anh ấy rất tích cực."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Một danh từ giống cái thông dụng.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | imagens |
As imagens no livro são muito bonitas.
(As imagens no livro são muito bonitas.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | imagenzinha |
Esta imagenzinha é tão fofa!
(Esta pequena imagem é tão fofa!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Esta imagem é mais nítida do que aquela que tiraste ontem."Bức ảnh này sắc nét hơn bức ảnh mà bạn chụp hôm qua.So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais nítida do que' (nítida là tính từ). Động từ 'tiraste' chia ở ngôi 'tu' (thân mật, ngôi thứ hai số ít).
-
"A imagem que estou a ver agora é a menos colorida de todas as imagens que já vi."Bức ảnh mà tôi đang xem bây giờ là bức ảnh ít màu sắc nhất trong tất cả các bức ảnh mà tôi từng thấy.So sánh nhất (superlativo absoluto sintético/analítico, trong trường hợp này, analítico). 'A menos colorida de todas'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a ver') biểu thị hành động đang diễn ra.
-
"A nova imagem da marca é tão impactante quanto a anterior, mas considero-a menos arrojada."Hình ảnh mới của thương hiệu có sức ảnh hưởng ngang bằng với hình ảnh trước đây, nhưng tôi cho rằng nó ít táo bạo hơn.So sánh bằng (comparativo de igualdade): 'tão impactante quanto'. So sánh hơn (comparativo de inferioridade): 'menos arrojada'. Đại từ 'a' đặt trước động từ 'considero' (proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
