(Vị trí top_banner)
Hình minh họa instalação
B1
Substantivo Feminino B1 Tổng quát

instalação

/ĩʃ.tɐ.laˈsaʊ̯̃/
lắp đặt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "instalação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ação de instalar; ato de colocar algo num determinado lugar de forma fixa ou duradoura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động cố định một vật gì đó vào vị trí hoặc trên một giá đỡ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A instalação do ar condicionado foi mais complicada do que pensávamos."

    "Việc lắp đặt máy điều hòa phức tạp hơn chúng tôi nghĩ."

  • "Estamos a supervisionar a instalação da nova máquina na fábrica."

    "Chúng tôi đang giám sát việc lắp đặt máy mới trong nhà máy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: instalações. Atenção à terminação '-ão', comum em substantivos portugueses.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) instalações
As instalações da fábrica são modernas.
(Các cơ sở của nhà máy rất hiện đại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) instalaçãozinha
Fizeram uma instalaçãozinha provisória.
(Họ đã thực hiện một cài đặt tạm thời nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A instalação do ar condicionado está a ser efetuada por técnicos especializados."
    Việc lắp đặt máy điều hòa đang được thực hiện bởi các kỹ thuật viên chuyên nghiệp.
    Câu này sử dụng 'a instalação' (danh từ giống cái, số ít). Cấu trúc 'estar a ser efetuada' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Tu deves verificar se a instalação elétrica está conforme as normas de segurança antes de ligares os aparelhos."
    Bạn nên kiểm tra xem hệ thống điện có tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn trước khi bật các thiết bị hay không.
    Câu này sử dụng 'a instalação elétrica' (danh từ giống cái, số ít). Động từ 'deves' chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật).
  • "As novas instalações desportivas da escola estão a ser muito utilizadas pelos alunos."
    Các cơ sở thể thao mới của trường đang được học sinh sử dụng rất nhiều.
    Câu này sử dụng 'as instalações' (danh từ giống cái, số nhiều). Cấu trúc 'estão a ser utilizadas' diễn tả hành động đang diễn ra ở dạng bị động (Continuous Aspect, Passive Voice).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a supervisionar a instalação dos Legos complexos que o teu pai te oferecia."
    Khi còn bé, con luôn giám sát việc lắp đặt mấy bộ Lego phức tạp mà bố tặng.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc kéo dài trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estavas a supervisionar) chỉ rõ hành động đang diễn ra. 'Te' đứng sau động từ 'oferecia' theo quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì nó không bắt đầu một mệnh đề.
  • "Antigamente, a câmara municipal estava a planear a instalação de painéis solares em todos os edifícios públicos."
    Ngày xưa, hội đồng thành phố đã lên kế hoạch lắp đặt các tấm pin mặt trời trên tất cả các tòa nhà công cộng.
    'Pretérito Imperfeito' (estava a planear) diễn tả một kế hoạch đang tiến hành trong quá khứ, không nhấn mạnh việc nó đã hoàn thành hay chưa. 'A instalação de' kết hợp danh từ 'instalação' với giới từ 'de'.
  • "Antes da crise económica, eles estavam a discutir a instalação de uma nova linha de montagem na fábrica."
    Trước cuộc khủng hoảng kinh tế, họ đã thảo luận về việc lắp đặt một dây chuyền lắp ráp mới trong nhà máy.
    'Estavam a discutir' (Pretérito Imperfeito + 'estar a + infinitive') diễn tả một cuộc thảo luận đang diễn ra trong quá khứ. 'Instalação de' kết hợp danh từ 'instalação' với giới từ 'de'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)