(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avaliável
B1
Adjectivo B1 Tổng quát

avaliável

/ɐ.vɐˈlja.vɛɫ/
có thể đánh giá được
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "avaliável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que pode ser avaliado ou apreciado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể được đánh giá hoặc thẩm định.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O desempenho do aluno é avaliável através de testes e trabalhos."

    "Kết quả học tập của học sinh có thể đánh giá được thông qua các bài kiểm tra và bài tập."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

mensurável(có thể đo lường được) estimável(có thể ước tính được)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular avaliável
A proposta é avaliável.
(Đề xuất có thể đánh giá được.)
Masculine Plural avaliáveis
Os projetos são avaliáveis.
(Các dự án có thể đánh giá được.)
Feminine Plural avaliáveis
As candidaturas são avaliáveis.
(Các ứng dụng có thể đánh giá được.)
Superlative (Tuyệt đối) avaliabilíssimo
Este critério é avaliabilíssimo.
(Tiêu chí này có thể đánh giá được một cách triệt để.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)