(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avaliado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 General

avaliado

/ɐ.vɐˈlja.ðu/
được đánh giá
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "avaliado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi objeto de avaliação; a que se atribuiu um valor ou qualidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được đánh giá hoặc xếp hạng ở một mức độ hoặc chất lượng cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório foi avaliado por peritos independentes."

    "Báo cáo đã được đánh giá bởi các chuyên gia độc lập."

  • "A empresa foi avaliada em milhões de euros."

    "Công ty được định giá hàng triệu euro."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

cotado(được niêm yết) classificado(được phân loại)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: avaliada (giống cái), avaliados (số nhiều, giống đực), avaliadas (số nhiều, giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) avaliados
Os candidatos foram avaliados pelos examinadores.
(Các ứng viên đã được các giám khảo đánh giá.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) avaliadinho
Ele foi avaliadinho para o papel, mas não conseguiu.
(Anh ấy đã được đánh giá cao cho vai diễn, nhưng không thành công.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Depois de serem avaliados os trabalhos, decidiremos qual o melhor."
    Sau khi các bài làm được đánh giá, chúng ta sẽ quyết định bài nào tốt nhất.
    Infinitivo pessoal 'serem' được chia cho ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas) để phù hợp với 'os trabalhos'. Câu này sử dụng bị động, nhấn mạnh việc các bài làm *được* đánh giá.
  • "Para seres avaliado justamente, deves apresentar todos os teus documentos."
    Để được đánh giá một cách công bằng, bạn phải xuất trình tất cả các giấy tờ của bạn.
    Infinitivo pessoal 'seres' được chia cho ngôi 'tu' (bạn). 'Deves' là dạng chia của động từ 'dever' ở ngôi 'tu', có nghĩa là 'bạn phải'. 'Seres avaliado' là dạng bị động của động từ 'avaliar' chia ở Infinitivo Pessoal.
  • "Estamos a ponderar, antes de serem avaliados os candidatos, a possibilidade de adicionar uma nova fase ao processo."
    Chúng tôi đang cân nhắc, trước khi các ứng viên được đánh giá, khả năng thêm một giai đoạn mới vào quy trình.
    'Estamos a ponderar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (chúng tôi đang cân nhắc). 'Serem avaliados' là infinitivo pessoal, chia cho ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) tương ứng với 'os candidatos'. Việc sử dụng 'estar a...' thay vì gerúndio là bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O trabalho foi avaliado e, segundo o que me foi dito, está a ser bem aceite pelos teus colegas."
    Công việc đã được đánh giá và, theo những gì tôi được biết, đang được các đồng nghiệp của bạn đón nhận tốt.
    Sử dụng 'foi dito' (forma passiva do verbo 'dizer' no particípio passado irregular). 'Estar a ser' + particípio passado 'aceite' diễn tả một hành động đang xảy ra ở thời điểm hiện tại.
  • "Apesar de ter sido avaliado, o projeto não foi aceite na íntegra. Há aspetos que devem ser revistos urgentemente."
    Mặc dù đã được đánh giá, dự án vẫn chưa được chấp nhận hoàn toàn. Có những khía cạnh cần được xem xét lại khẩn cấp.
    'Ter sido avaliado' (pretérito perfeito composto do verbo 'avaliar' na voz passiva). 'Aceite' là particípio passado irregular của 'aceitar'.
  • "Dá-me a tua opinião sincera: achas que o meu desempenho foi devidamente avaliado?"
    Cho tôi ý kiến chân thành của bạn: bạn có nghĩ rằng hiệu suất làm việc của tôi đã được đánh giá đúng mức không?
    Sử dụng 'Dá-me' (vị trí đại từ trước động từ khi bắt đầu câu). 'Foi avaliado' (pretérito perfeito do verbo 'avaliar' na voz passiva). 'Dado' (particípio passado irregular).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O trabalho avaliado pelo professor é teu, tu estiveste a trabalhar arduamente nele durante semanas."
    Bài tập được giáo viên đánh giá là của bạn, bạn đã làm việc chăm chỉ trên đó trong nhiều tuần.
    Uso de 'teu' (possessivo para 'tu'). 'Estiveste a trabalhar' é a forma correta de 'continuous aspect' em português europeu. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
  • "A casa avaliada como a mais valiosa da rua é nossa; os nossos pais estiveram a renová-la por anos."
    Ngôi nhà được đánh giá là giá trị nhất trên phố là của chúng tôi; bố mẹ chúng tôi đã cải tạo nó trong nhiều năm.
    Uso de 'nossa' (possessivo para 'nós'). 'Estiveram a renová-la' (continuous aspect). Lưu ý vị trí đại từ 'a' phía sau động từ 'renovar' (Enclisis).
  • "O projeto avaliado pela empresa é vosso; estivestes a apresentá-lo de forma excelente. Dá-vos muitos créditos."
    Dự án được công ty đánh giá là của các bạn; các bạn đã trình bày nó một cách xuất sắc. Nó mang lại cho các bạn nhiều tín nhiệm.
    Uso de 'vosso' (possessivo para 'vós'). 'Estivestes a apresentá-lo' (continuous aspect). Lưu ý 'Dá-vos' (đặt đại từ 'vos' phía sau động từ) và chia động từ 'estar' ở ngôi 'vós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)