(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avanço
B2
noun (Masculino) B2 Khoa học, Công nghệ, Y học, Kinh doanh

avanço

/ɐˈvɐ̃.su/
bước đột phá
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "avanço" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um progresso significativo ou um desenvolvimento importante, especialmente como resultado de pesquisa e desenvolvimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự phát triển hoặc thành tựu quan trọng, đặc biệt là thành quả từ nghiên cứu và phát triển.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este novo medicamento representa um avanço significativo no tratamento da doença."

    "Loại thuốc mới này thể hiện một bước đột phá quan trọng trong điều trị bệnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: avanços

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) avanços
Os avanços tecnológicos têm transformado a nossa sociedade.
(Những tiến bộ công nghệ đã biến đổi xã hội của chúng ta.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) avancinho
Ele deu um avancinho na cadeira para ouvir melhor.
(Anh ấy nhích nhẹ ghế để nghe rõ hơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este avanço tecnológico é mais significativo do que o avanço anterior na área da medicina."
    Tiến bộ công nghệ này quan trọng hơn tiến bộ trước đó trong lĩnh vực y học.
    Cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais significativo do que' so sánh mức độ quan trọng của hai tiến bộ. 'É' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você). 'Avanço' là danh từ giống đực.
  • "O avanço da investigação está a ser tão rápido quanto o avanço da tecnologia, o que é crucial para o futuro."
    Tiến bộ của nghiên cứu đang diễn ra nhanh như tiến bộ của công nghệ, điều này rất quan trọng cho tương lai.
    Cấp so sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão rápido quanto' so sánh tốc độ của hai tiến bộ. 'Está a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Investigação' là danh từ giống cái.
  • "Este é o maior avanço que alguma vez vimos no campo da inteligência artificial. Dá-nos esperança!"
    Đây là tiến bộ lớn nhất mà chúng ta từng thấy trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo. Nó mang lại cho chúng ta hy vọng!
    Cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto). 'O maior avanço' chỉ ra tiến bộ lớn nhất trong tất cả các tiến bộ. 'Dá-nos' là ví dụ về enclise (đặt đại từ sau động từ), vì nó đứng đầu câu khẳng định. 'Dar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('dá') + 'nos' (cho chúng ta).
(Vị trí vocab_tab4_inline)