descoberta
/dɨʃˈkɔ.bɛɾ.tɐ/
sự phát hiện
Intermediário (B1)
Significado "descoberta" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de descobrir; identificação da existência de algo que estava oculto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình xác định sự hiện diện của một cái gì đó bị che giấu.
Exemplos (Ví dụ)
"A descoberta da América mudou o mundo."
"Sự phát hiện ra châu Mỹ đã thay đổi thế giới."
"Estou a fazer uma descoberta importante no meu trabalho."
"Tôi đang thực hiện một khám phá quan trọng trong công việc của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | descobertas |
As descobertas científicas têm transformado o mundo.
(Những khám phá khoa học đã thay đổi thế giới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | descobertinha |
Foi só uma descobertinha, nada de especial.
(Chỉ là một khám phá nhỏ thôi, không có gì đặc biệt cả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A descoberta de novos antibióticos, que está a ser financiada por várias universidades europeias, é crucial para combater a resistência bacteriana."Việc khám phá ra các loại kháng sinh mới, đang được tài trợ bởi nhiều trường đại học châu Âu, là rất quan trọng để chống lại sự kháng thuốc của vi khuẩn.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'A descoberta de novos antibióticos'. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passada (financiada) diễn tả hành động đang được thực hiện (passive continuous).
-
"O cientista, cuja descoberta revolucionária está a mudar a forma como entendemos o universo, recebeu o Prémio Nobel. Dá-lhe os parabéns quando o encontrares."Nhà khoa học, người có khám phá mang tính cách mạng đang thay đổi cách chúng ta hiểu vũ trụ, đã nhận giải Nobel. Hãy chúc mừng anh ấy khi bạn gặp.'cuja' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'o cientista'. 'Dá-lhe' là cách đặt đại từ tân ngữ 'lhe' sau động từ 'dá' (enclise) khi bắt đầu một mệnh lệnh. 'está a mudar' = đang thay đổi (continuous aspect).
-
"A descoberta de petróleo no Algarve, de que tanto se fala, poderá trazer prosperidade à região se for gerida de forma sustentável. Diz-me, tu acreditas?"Việc phát hiện ra dầu mỏ ở Algarve, điều mà mọi người đang nói rất nhiều, có thể mang lại sự thịnh vượng cho khu vực nếu được quản lý một cách bền vững. Nói cho tôi biết, bạn có tin không?'de que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'A descoberta de petróleo no Algarve' và đi sau giới từ 'de' (nói về cái gì). 'Diz-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'diz' (enclise) khi bắt đầu một mệnh lệnh. Động từ 'acreditas' chia theo ngôi 'tu'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a fazer uma descoberta incrível sobre a história da nossa família!"Bạn đang thực hiện một khám phá đáng kinh ngạc về lịch sử gia đình chúng ta!Ngôi 'Tu' được sử dụng vì đây là một tình huống thân mật. Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás').
-
"Dá-me a tua opinião sobre esta descoberta arqueológica. Achas que é importante?"Cho tôi ý kiến của bạn về khám phá khảo cổ này. Bạn có nghĩ nó quan trọng không?Sử dụng 'Dá-me' thay vì 'Me dá' theo quy tắc vị trí đại từ. Ngôi 'Tu' được dùng để hỏi ý kiến một cách thân mật. 'Achas' là dạng chia của động từ 'achar' ở ngôi thứ hai số ít.
-
"A senhora está a par das últimas descobertas científicas na área da medicina?"Bà có biết về những khám phá khoa học mới nhất trong lĩnh vực y học không?Sử dụng 'A senhora' vì đây là một tình huống trang trọng. 'Estar a par' có nghĩa là 'biết về'. 'Está' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số ít, tương ứng với 'A senhora'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
