(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avariado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Công nghệ, Đời sống hàng ngày

avariado

/ɐ.vɐˈɾia.du/
bị trục trặc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "avariado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofreu avaria; que não está a funcionar corretamente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không hoạt động bình thường; bị hỏng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O carro está avariado e não consigo ir trabalhar."

    "Chiếc xe bị trục trặc và tôi không thể đi làm."

  • "O computador está avariado; preciso de o mandar arranjar."

    "Máy tính bị trục trặc; tôi cần phải mang nó đi sửa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

defeituoso(bị lỗi) estragado(hư hỏng)

Antônimos

a funcionar(hoạt động)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Dùng để mô tả vật thể bị hỏng.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) avariados
Os carros avariados foram rebocados para a oficina.
(Những chiếc xe bị hư hỏng đã được kéo đến xưởng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) avariadinho
O brinquedo está um pouco avariadinho, mas ainda funciona.
(Đồ chơi bị hỏng một chút, nhưng vẫn hoạt động.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o teu carro de brincar estava sempre avariado, e tu estavas sempre a tentar consertá-lo."
    Khi mày còn bé, cái xe đồ chơi của mày lúc nào cũng bị hư, và mày lúc nào cũng đang cố sửa nó.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') diễn tả trạng thái lúc bé. 'Estava sempre avariado' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'estar' + avariado) diễn tả tình trạng xe thường xuyên bị hư hỏng trong quá khứ. 'Estavas sempre a tentar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động sửa xe liên tục xảy ra trong quá khứ.
  • "Naquela oficina antiga, os carros avariados eram uma visão comum. O mecânico estava a diagnosticá-los com paciência."
    Trong cái xưởng cũ kỹ đó, những chiếc xe bị hư hỏng là một cảnh tượng thường thấy. Người thợ máy đang chẩn đoán chúng một cách kiên nhẫn.
    'Eram' (Pretérito Imperfeito của 'ser') mô tả một tình trạng thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estava a diagnosticá-los' (estar + a + infinitivo + clitic 'los' đặt sau infinitivo) diễn tả hành động chẩn đoán xe đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Vị trí của 'los' tuân theo quy tắc enclisis vì động từ ở dạng không ngôi (infinitivo).
  • "Antes de a tempestade começar, o sistema de irrigação estava avariado, e nós estávamos a tentar repará-lo desesperadamente."
    Trước khi cơn bão bắt đầu, hệ thống tưới tiêu đã bị hỏng, và chúng tôi đang cố gắng sửa nó một cách tuyệt vọng.
    'Estava avariado' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'estar' + avariado) mô tả trạng thái hư hỏng của hệ thống tưới tiêu trước khi cơn bão đến. 'Estávamos a tentar repará-lo' (estar + a + infinitivo + clitic 'lo' đặt sau infinitivo) diễn tả hành động sửa chữa đang diễn ra liên tục trước khi cơn bão bắt đầu. 'Repará-lo' vì infinitivo không đứng đầu câu.
Thì Hiện tại đơn
  • "O meu computador está avariado, por isso não consigo trabalhar."
    Máy tính của tôi bị hỏng, vì vậy tôi không thể làm việc được.
    Động từ 'estar' (thì, là) được chia ở thì Hiện tại đơn ngôi thứ 3 số ít ('está') để diễn tả trạng thái của sự vật. 'Consigo' (động từ 'conseguir') cũng được chia ở ngôi thứ nhất số ít thì Hiện tại.
  • "Tu chamas o técnico quando o ar condicionado está avariado?"
    Bạn có gọi thợ kỹ thuật khi máy điều hòa bị hỏng không?
    Sử dụng ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật) nên động từ 'chamar' được chia thành 'chamas' trong thì Hiện tại đơn. Đây là cách đặt câu hỏi trực tiếp, thân mật theo chuẩn châu Âu.
  • "Estou a ver que o semáforo está avariado; temos de ter cuidado."
    Tôi đang thấy là đèn tín hiệu giao thông bị hỏng; chúng ta phải cẩn thận.
    Cấu trúc 'Estou a ver' (estar a + infinitivo) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. Cả 'estou' và 'está' đều là dạng chia của động từ 'estar' ở thì Hiện tại đơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)