avaria
/ɐ.vɐˈɾi.ɐ/
hỏng hóc thiết bị
Intermediário (B1)
Significado "avaria" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Deterioração ou mau funcionamento de um aparelho, máquina ou sistema.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự cố, hỏng hóc hoặc hư hỏng của máy móc, công cụ hoặc thiết bị khác, ngăn không cho nó hoạt động như dự định.
Exemplos (Ví dụ)
"O carro teve uma avaria na estrada e precisei de chamar o reboque."
"Chiếc xe bị hỏng trên đường và tôi cần gọi xe kéo."
"A avaria no sistema informático paralisou toda a empresa."
"Sự cố trong hệ thống máy tính đã làm tê liệt toàn bộ công ty."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | avarias |
As avarias no motor causaram o atraso.
(Những hư hỏng trong động cơ đã gây ra sự chậm trễ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | avariazinha |
Esta é só uma avariazinha, não se preocupe.
(Đây chỉ là một hư hỏng nhỏ, đừng lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Esta manhã, estou a verificar as avarias nos computadores do escritório. Parece que há várias avarias no sistema operativo."Sáng nay, tôi đang kiểm tra các lỗi trên máy tính của văn phòng. Có vẻ như có nhiều lỗi trong hệ điều hành.Sử dụng 'estar a verificar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Avarias' là số nhiều của 'avaria'. 'Há' (thể của 'haver') được dùng để chỉ sự tồn tại ('có').
-
"Tu tens de resolver aquela avaria no carro antes de partires para a viagem. É uma avaria grave!"Bạn phải sửa cái hỏng hóc đó trên xe hơi trước khi khởi hành cho chuyến đi. Đó là một hỏng hóc nghiêm trọng!Sử dụng ngôi 'tu' với động từ 'ter' chia ở ngôi thứ hai số ít ('tens'). 'Avarias' là giống cái. 'Aquela avaria' (cái hỏng hóc kia) phù hợp với ngữ cảnh.
-
"Senhor engenheiro, a máquina apresenta uma avaria complexa. Estamos a tentar identificar a causa da avaria."Thưa kỹ sư, máy móc có một lỗi phức tạp. Chúng tôi đang cố gắng xác định nguyên nhân của lỗi.Sử dụng danh xưng trang trọng 'Senhor engenheiro'. 'A máquina apresenta uma avaria' (Máy móc có một lỗi). 'Estamos a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra (chúng tôi đang cố gắng).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Nós estamos a tentar resolver a avaria que foi vista ontem."Chúng tôi đang cố gắng giải quyết sự cố đã được phát hiện hôm qua.Cấu trúc 'estamos a tentar' (chúng tôi đang cố gắng) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Vista' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver' (nhìn/xem), ở đây dùng trong thể bị động 'foi vista'.
-
"Tu não me tinhas dito que a avaria já estava resolvida?"Bạn chưa nói với tôi là sự cố đã được giải quyết rồi sao?Câu này dùng 'não me tinhas dito' (thì quá khứ hơn hoàn thành). 'Dito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'dizer' (nói). Đại từ 'me' được đặt trước động từ (proclisis) do có từ phủ định 'não' theo quy tắc của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Tu já tinhas escrito a queixa sobre as avarias que apareceram?"Bạn đã viết đơn khiếu nại về các sự cố đã xuất hiện chưa?'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). Cấu trúc 'tinhas escrito' là thì quá khứ hơn hoàn thành, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o autocarro teve uma avaria grave e eu tive de voltar a casa a pé."Hôm qua, xe buýt bị hỏng nặng và tôi phải đi bộ về nhà.O verbo 'ter' foi conjugado no Pretérito Perfeito Simples na terceira pessoa do singular (teve). A frase descreve um evento concluído no passado. Não usamos 'estar a ter' aqui porque 'ter uma avaria' é uma expressão idiomática para 'sofrer uma avaria'.
-
"Quando chegaste, a máquina já teve uma avaria e ninguém a conseguiu arranjar."Khi bạn đến, máy đã bị hỏng và không ai sửa được nó.O verbo 'ter' está conjugado no Pretérito Perfeito Simples na terceira pessoa do singular (teve). O pronome 'a' refere-se a 'máquina' e é colocado antes do verbo 'conseguiu' (próclise) seguindo as regras de colocação pronominal padrão em Portugal. Note que 'arrumar' seria usado para organizar, mas para consertar, usamos 'arranjar'.
-
"Em 1998, o sistema informático da empresa teve várias avarias devido a um vírus."Năm 1998, hệ thống máy tính của công ty đã bị nhiều lỗi do virus.O verbo 'ter' está conjugado no Pretérito Perfeito Simples na terceira pessoa do singular (teve), indicando uma ação completa no passado. 'Várias avarias' indica que houve mais de uma avaria. Note a construção com 'devido a' para indicar a causa das avarias.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
