aventureiro
/ɐ.vẽ.tuˈɾɐj.ɾu/
người tìm kiếm phiêu lưu
Intermediário (B1)
Significado "aventureiro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma pessoa que procura e gosta de novas experiências, geralmente arriscadas e emocionantes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người chủ động tìm kiếm và tận hưởng những trải nghiệm mới, thú vị và thường mạo hiểm.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um aventureiro nato, está sempre a procurar novos desafios."
"Anh ấy là một người thích phiêu lưu bẩm sinh, luôn tìm kiếm những thử thách mới."
"Tu és um aventureiro, eu sabia que gostarias de escalar aquela montanha!"
"Bạn là một người thích phiêu lưu, tôi biết bạn sẽ thích leo ngọn núi đó!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: aventureiros
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aventureiros |
Os aventureiros partiram em busca de tesouros escondidos.
(Những nhà thám hiểm lên đường tìm kiếm kho báu bị giấu kín.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aventureirinho |
Ele é um aventureirinho, sempre a explorar o mundo.
(Anh ấy là một nhà thám hiểm nhỏ, luôn khám phá thế giới.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Considera-te um verdadeiro aventureiro?"Bạn có tự coi mình là một nhà thám hiểm thực thụ không?"Considera-te" là động từ "considerar" chia ở ngôi "Tu" (bạn thân mật) ở thì hiện tại, kèm đại từ phản thân "-te" (chính bạn) đặt sau động từ (ênclise). Đây là cấu trúc chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, đặc biệt khi động từ đứng đầu câu hoặc không có yếu tố gây Proclise (đặt đại từ trước động từ).
-
"Estás a apresentar-te como um aventureiro destemido?"Bạn đang tự giới thiệu mình là một nhà thám hiểm dũng cảm phải không?Cấu trúc "Estás a apresentar" (estar + a + infinitivo) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (tương đương "to be -ing" trong tiếng Anh), chuẩn châu Âu. Đại từ phản thân "-te" được đặt sau cụm động từ "estar a apresentar" (ênclise), tuân thủ quy tắc đặt đại từ sau động từ trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Diz-me, ó aventureiro, quais são os teus planos para a próxima expedição?"Hãy nói cho tôi biết, hỡi nhà thám hiểm, kế hoạch của bạn cho chuyến thám hiểm tiếp theo là gì?"Diz-me" là dạng mệnh lệnh của động từ "dizer" (nói), chia ở ngôi "Tu", kết hợp với đại từ tân ngữ gián tiếp "-me" (cho tôi) đặt sau động từ (ênclise). Việc đặt đại từ sau động từ ngay cả khi bắt đầu câu là quy tắc quan trọng trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, khác với tiếng Bồ Đào Nha Brazil thường dùng "Me diz".
Thì Tương lai đơn
-
"Tu serás um aventureiro destemido na tua próxima viagem."Bạn sẽ là một nhà thám hiểm không sợ hãi trong chuyến đi tiếp theo của mình.Động từ 'serás' là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'ser' (là/sẽ là), được chia ở ngôi thứ hai số ít 'Tu' (bạn thân mật).
-
"Os verdadeiros aventureiros jamais desistirão dos seus sonhos de exploração."Những nhà thám hiểm thực thụ sẽ không bao giờ từ bỏ ước mơ khám phá của họ.Động từ 'desistirão' là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'desistir' (từ bỏ), chia ở ngôi thứ ba số nhiều 'eles/elas' (đại diện cho 'Os verdadeiros aventureiros').
-
"Amanhã, os aventureiros estarão a preparar-se para a sua maior jornada."Ngày mai, những nhà thám hiểm sẽ đang chuẩn bị cho cuộc hành trình vĩ đại nhất của họ.Cụm 'estarão a preparar-se' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (diễn tả hành động đang diễn ra) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thứ ba số nhiều ('os aventureiros'). Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'preparar' theo quy tắc đặt đại từ chuẩn châu Âu khi có 'a' giữa động từ phụ và động từ chính.
Giống và Số của danh từ
-
"Tu és um aventureiro! Estás sempre a procurar novas experiências."Bạn là một người thích phiêu lưu! Bạn luôn tìm kiếm những trải nghiệm mới.Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Estás a procurar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. 'És' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi thứ hai số ít (tu).
-
"Os aventureiros estão a explorar a selva tropical e a descobrir segredos ancestrais."Những người thích phiêu lưu đang khám phá khu rừng nhiệt đới và khám phá những bí mật cổ xưa.'Os aventureiros' là danh từ số nhiều, giống đực. 'Estão a explorar' là dạng Continuous Aspect ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). Động từ 'estar' được chia phù hợp với chủ ngữ số nhiều.
-
"Sempre admirei aventureiros como o Cristóvão Colombo. Dá-me a sensação de que tudo é possível!"Tôi luôn ngưỡng mộ những người thích phiêu lưu như Cristóvão Colombo. Nó cho tôi cảm giác rằng mọi thứ đều có thể!Câu này sử dụng 'aventureiros' ở dạng số nhiều. 'Dá-me' thể hiện vị trí đại từ theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu một câu. 'Aventureiros' ở đây là một bổ ngữ gián tiếp, được biểu thị bằng mạo từ xác định 'o' (được tỉnh lược trong 'Cristóvão Colombo' vì nó là một tên riêng).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres um aventureiro de verdade, tens de estar a desafiar os teus limites constantemente."Để trở thành một nhà thám hiểm thực thụ, bạn phải liên tục thử thách giới hạn của bản thân.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a desafiar' diễn tả hành động đang diễn ra (liên tục thử thách). Ngôi 'tu' được dùng một cách thân mật.
-
"É importante para os aventureiros estarem a planear as suas viagens com antecedência, para evitarem surpresas desagradáveis."Điều quan trọng là những nhà thám hiểm phải lên kế hoạch cho chuyến đi của mình trước, để tránh những bất ngờ khó chịu.Sử dụng 'estarem' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'eles/elas'). 'Estar a planear' chỉ hành động đang diễn ra (lên kế hoạch). 'Evitarem' (Infinitivo Pessoal của 'evitar' chia cho 'eles/elas') để diễn tả mục đích.
-
"Antes de serem aventureiros famosos, muitos tiveram de estar a enfrentar medos e desafios inimagináveis."Trước khi trở thành những nhà thám hiểm nổi tiếng, nhiều người đã phải đối mặt với những nỗi sợ hãi và thử thách không thể tưởng tượng được.Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'eles/elas'). Cấu trúc 'estar a enfrentar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (đã phải đối mặt).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, que és um aventureiro, estás sempre a procurar novos desafios nas montanhas."Bạn, một người thích phiêu lưu, luôn tìm kiếm những thử thách mới trên núi.Câu này sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'és' chia theo ngôi 'Tu', và cấu trúc 'estar a procurar' (đang tìm kiếm). 'Que' được dùng như một đại từ quan hệ.
-
"Sendo aventureiros, eles estão a planear uma viagem de autocarro pela Europa."Là những người thích phiêu lưu, họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi bằng xe buýt khắp châu Âu.Sử dụng 'aventureiros' ở dạng số nhiều. Cấu trúc 'estar a planear' (đang lên kế hoạch) được sử dụng thay vì gerundio. 'Eles' được dùng để chỉ 'họ', ngôi thứ 3 số nhiều.
-
"Dá-me, se és aventureiro, um bom motivo para eu ir contigo nesta expedição."Hãy cho tôi, nếu bạn là một người thích phiêu lưu, một lý do chính đáng để tôi đi cùng bạn trong chuyến thám hiểm này.Câu này sử dụng 'és' chia theo ngôi 'Tu', 'Dá-me' (hãy cho tôi) với đại từ đặt sau động từ ('Enclisis' - vị trí đại từ bắt buộc ở đầu câu mệnh lệnh khẳng định). 'Contigo' có nghĩa là 'với bạn' (dạng thân mật).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
