alertar
[ɐ.lɛɾˈtaɾ]
cảnh báo
Intermediário (B1)
Significado "alertar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Avisar alguém sobre um perigo ou problema potencial.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
cảnh báo ai đó về một nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a alertar-te sobre os perigos desta zona."
"Tôi đang cảnh báo bạn về những nguy hiểm trong khu vực này."
"Dá-me licença para alertar os outros."
"Cho phép tôi cảnh báo những người khác."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me um conselho; Estou a alertar-te.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alerto |
Eu alerto para o perigo iminente.
(Tôi cảnh báo về mối nguy hiểm sắp xảy ra.) |
| Tu | alertas | |
| Ele/Você | alerta | |
| Nós | alertamos | |
| Eles/Vocês | alertam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alertei |
Ontem, alertei-o sobre o problema.
(Hôm qua, tôi đã cảnh báo anh ấy về vấn đề.) |
| Tu | alertaste | |
| Ele/Você | alertou | |
| Nós | alertámos | |
| Eles/Vocês | alertaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alertava |
Quando era criança, alertava sempre os meus amigos para os perigos da rua.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn cảnh báo bạn bè về những nguy hiểm trên đường phố.) |
| Tu | alertavas | |
| Ele/Você | alertava | |
| Nós | alertávamos | |
| Eles/Vocês | alertavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu alertares os teus vizinhos para o assalto, talvez eles consigam evitar o roubo."Nếu bạn cảnh báo hàng xóm của bạn về vụ tấn công, có lẽ họ sẽ có thể tránh được vụ trộm.Ví dụ này sử dụng 'alertares', dạng thức Futuro do Conjuntivo của 'alertar' cho ngôi 'tu'. 'Se' thường đi kèm với mệnh đề sử dụng Futuro do Conjuntivo. Lưu ý rằng 'alertar' không phải là một động từ bất quy tắc trong Futuro do Conjuntivo.
-
"Quando alertarmos a polícia para o incêndio, eles estarão a caminho rapidamente. Mas primeiro, temos de sair daqui!"Khi chúng ta cảnh báo cảnh sát về vụ cháy, họ sẽ đến nhanh chóng. Nhưng trước tiên, chúng ta phải ra khỏi đây!Ở đây, 'alertarmos' là dạng thức Futuro do Conjuntivo của 'alertar' cho ngôi 'nós'. Cấu trúc 'estar a caminho' (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai gần, tuân thủ quy tắc Continuous Aspect.
-
"Assim que o senhor alertar a gerência para o problema, eles procurarão uma solução. Mas lembre-se de que o problema deve ser apresentado formalmente."Ngay khi ông cảnh báo ban quản lý về vấn đề, họ sẽ tìm kiếm một giải pháp. Nhưng hãy nhớ rằng vấn đề phải được trình bày một cách chính thức.Ví dụ này sử dụng 'alertar' ở ngôi trang trọng 'o senhor'. 'Alertar' vẫn được chia theo quy tắc thông thường trong Futuro do Conjuntivo. Lưu ý sử dụng danh xưng trang trọng 'o senhor' và liên kết với ngôi thứ ba số ít.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, alertar-te-ei sobre qualquer movimento suspeito no escritório."Ngày mai, tao sẽ báo cho mày biết về bất kỳ động tĩnh đáng ngờ nào trong văn phòng.Sử dụng 'alertar' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'. Vị trí đại từ 'te' được đặt sau động từ ('alertar-te-ei') theo quy tắc Enclisis.
-
"No próximo ano, os cientistas alertarão o governo para os perigos das alterações climáticas se não forem tomadas medidas urgentes."Năm tới, các nhà khoa học sẽ cảnh báo chính phủ về những nguy hiểm của biến đổi khí hậu nếu không có các biện pháp khẩn cấp được thực hiện.Sử dụng 'alertar' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'eles/elas'. Câu điều kiện (se...) cũng được sử dụng để chỉ một khả năng trong tương lai.
-
"Quando tiveres idade suficiente, alertar-te-emos para os riscos de conduzir sob o efeito do álcool."Khi mày đủ tuổi, tao sẽ cảnh báo mày về những rủi ro của việc lái xe khi say xỉn.Sử dụng 'alertar' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'nós' (dù không được thể hiện trực tiếp, nhưng cách chia động từ chỉ ra điều đó). Mệnh đề 'Quando tiveres idade suficiente' sử dụng Futuro do Subjuntivo để diễn tả một điều kiện trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
