informar
[ĩfuɾˈmaɾ]
báo cho
Intermediário (B1)
Significado "informar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dar conhecimento de algo a alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Báo cho, thông báo cho (ai đó) về điều gì.
Exemplos (Ví dụ)
"Preciso de te informar sobre a reunião de amanhã."
"Tôi cần báo cho bạn về cuộc họp ngày mai."
"Ela informou o chefe sobre o progresso do projeto."
"Cô ấy báo cho sếp về tiến độ dự án."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Informar alguém de alguma coisa (Informei-te de que...).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | informo |
Eu informo o meu chefe sobre o progresso do projeto.
(Tôi báo cáo cho sếp của tôi về tiến độ dự án.) |
| Tu | informas | |
| Ele/Você | informa | |
| Nós | informamos | |
| Eles/Vocês | informam | |
| Pretérito Perfeito (Đã terminado) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | informei |
Ontem, informei a todos sobre a mudança de planos.
(Hôm qua, tôi đã thông báo cho mọi người về sự thay đổi kế hoạch.) |
| Tu | informaste | |
| Ele/Você | informou | |
| Nós | informámos | |
| Eles/Vocês | informaram | |
| Pretérito Imperfeito (Costumava) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | informava |
Quando era criança, informava sempre os meus pais sobre os meus resultados escolares.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn thông báo cho bố mẹ về kết quả học tập của mình.) |
| Tu | informavas | |
| Ele/Você | informava | |
| Nós | informávamos | |
| Eles/Vocês | informavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Estou a ligar para te informar de que a fatura já foi paga."Tôi đang gọi điện để báo cho bạn biết rằng hóa đơn đã được thanh toán rồi.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a ligar) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Paga' là dạng Particípio Passado bất quy tắc (giống cái) của động từ 'pagar', được dùng như một tính từ sau động từ 'ser' (foi).
-
"A polícia informou que a porta tinha sido aberta à força."Cảnh sát đã thông báo rằng cánh cửa đã bị mở bằng vũ lực.Particípio Passado bất quy tắc 'aberta' (giống cái) là của động từ 'abrir'. Trong câu này, nó được dùng trong thì quá khứ hoàn thành bị động (tinha sido aberta) để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
-
"É favor informar o senhor diretor de que o relatório está feito."Làm ơn thông báo cho ông giám đốc rằng bản báo cáo đã được làm xong.Sử dụng danh xưng trang trọng 'o senhor'. 'Feito' là Particípio Passado bất quy tắc của động từ 'fazer'. Ở đây, 'está feito' dùng 'estar' + particípio để diễn tả trạng thái, kết quả của một hành động (bản báo cáo đang ở trạng thái đã hoàn thành).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a informar-me sobre o novo horário do comboio?"Bạn đang thông báo cho tôi về lịch trình tàu hỏa mới phải không?Cách dùng 'estar a + infinitivo' ('estás a informar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'informar' ('informar-me') theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Eu sou o teu professor e é meu dever informar-te de todas as regras."Tôi là giáo viên của bạn và là nhiệm vụ của tôi để thông báo cho bạn tất cả các quy tắc.Sử dụng 'Ser' ('sou', 'é') để diễn tả vai trò, đặc điểm cố định hoặc sự thật khách quan. Đại từ 'te' được gắn vào động từ nguyên mẫu 'informar' ('informar-te') theo quy tắc.
-
"Nós somos responsáveis por informar os clientes e agora estamos a informar-vos das novas políticas."Chúng tôi có trách nhiệm thông báo cho khách hàng và bây giờ chúng tôi đang thông báo cho các bạn về các chính sách mới.Câu này kết hợp 'Ser' ('somos') để nói về trách nhiệm chung và 'Estar a + infinitivo' ('estamos a informar-vos') để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'vos' được đặt sau động từ nguyên mẫu theo quy tắc clitic placement.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
