(Vị trí top_banner)
Hình minh họa badminton
A2
Masculino A2 Thể thao

badminton

/ˈbadmintən/
cầu lông
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "badminton" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um desporto de raquete jogado por dois jogadores oponentes (singulares) ou duas duplas oponentes (pares), que se posicionam nos lados opostos de uma rede.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một môn thể thao chơi bằng vợt, trong đó hai người chơi (hoặc hai cặp người chơi) đánh một quả cầu lông qua lại trên một lưới.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eu gosto de jogar badminton com os meus amigos."

    "Tôi thích chơi cầu lông với bạn bè của tôi."

  • "O badminton é um desporto popular em muitos países."

    "Cầu lông là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) badmintons
Os badmintons são populares em escolas.
(Cầu lông rất phổ biến ở các trường học.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) badmintonzinho
Ele comprou um badmintonzinho para o filho.
(Anh ấy đã mua một cây cầu lông nhỏ cho con trai mình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)