rede
[ˈʁe.dɨ]
mạng lưới
Básico (A2)
Significado "rede" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma estrutura feita de fios, cordas ou tiras entrelaçadas que formam uma malha com aberturas regulares.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cấu trúc bao gồm các dải gỗ hoặc kim loại đan chéo và gắn chặt với nhau, tạo thành các khoảng trống hình vuông hoặc hình thoi, được sử dụng làm màn che, hàng rào hoặc làm giá đỡ cho cây leo.
Exemplos (Ví dụ)
"A rede de pesca estava cheia de peixes."
"Lưới đánh cá đầy cá."
"Ela usou uma rede para proteger as plantas dos pássaros."
"Cô ấy đã dùng một cái lưới để bảo vệ cây khỏi chim."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | redes |
As redes de pesca estão cheias de peixe.
(Những chiếc lưới đánh cá đầy cá.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | redinha |
Comprei uma redinha para o cabelo.
(Tôi đã mua một chiếc lưới nhỏ cho tóc.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
