pares
[ˈpaɾɨʃ]
đánh đôi
Básico (A2)
Significado "pares" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dois jogadores que jogam juntos contra outros dois, especialmente no ténis ou outros desportos de raquete.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hai người chơi như một cặp đấu với một cặp khác, đặc biệt là trong quần vợt hoặc các môn thể thao dùng vợt khác.
Exemplos (Ví dụ)
"Eles jogam sempre aos pares."
"Họ luôn chơi đánh đôi."
"Gosto de jogar ténis aos pares."
"Tôi thích chơi quần vợt đánh đôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural de 'par'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pares |
Preciso de comprar mais alguns pares de meias.
(Tôi cần mua thêm vài đôi tất.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | parzinho |
Ele tinha um parzinho de óculos muito engraçado.
(Anh ấy có một cặp kính nhỏ rất buồn cười.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu e o teu irmão são um par formidável no ténis. Estais a jogar muito bem juntos este ano."Bạn và em trai bạn là một cặp đôi đáng gờm trong quần vợt. Hai bạn đang chơi rất tốt cùng nhau năm nay.Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) kèm theo động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số nhiều ('estais') và cấu trúc 'estar a jogar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Um par' chỉ một cặp đôi. Động từ 'ser' cũng được chia theo ngôi 'tu'.
-
"Nós somos um par nos jogos de cartas. Estamos a tentar ganhar o torneio este fim de semana."Chúng tôi là một cặp trong các trò chơi bài. Chúng tôi đang cố gắng giành chiến thắng giải đấu vào cuối tuần này.Câu này sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) kèm theo động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos') và cấu trúc 'estar a tentar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Um par' chỉ một cặp (trong ngữ cảnh này, một đội).
-
"Eles são pares improváveis, mas estão a dar o seu melhor no campeonato de badminton."Họ là những cặp đôi khó tin, nhưng họ đang cố gắng hết sức mình trong giải vô địch cầu lông.Câu này sử dụng 'Eles' (ngôi thứ ba số nhiều) kèm theo động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão') và cấu trúc 'estar a dar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Pares' là số nhiều của 'par', chỉ nhiều cặp đôi. 'Dar o seu melhor' là một thành ngữ, có nghĩa là cố gắng hết sức mình.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
