(Vị trí top_banner)
Hình minh họa raquete
A2
Feminino A2 Thể thao

raquete

/ʁɐˈkɛ.tɨ/
vợt
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "raquete" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Utensílio que consiste num aro com um cabo e uma rede de cordas ou material similar, usado para golpear a bola ou o volante em jogos como ténis, badminton, etc.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một dụng cụ có tay cầm và một mạng lưới các sợi dây căng ngang một khung hình thường là hình bầu dục, được sử dụng để đánh bóng hoặc cầu lông trong các trò chơi khác nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a comprar uma raquete nova para jogar ténis."

    "Tôi đang mua một cây vợt mới để chơi quần vợt."

  • "A raquete dele é muito leve."

    "Cây vợt của anh ấy rất nhẹ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) raquetes
As raquetes de ténis estavam na mala.
(Những cây vợt tennis ở trong túi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) raquetinha
Ele comprou uma raquetinha de praia para o filho.
(Anh ấy mua một cây vợt bãi biển nhỏ cho con trai.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)