(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acidente
B1
noun Masculino B1 General

acidente

/ɐsiˈdẽtɨ/
sự cố
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acidente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um evento infeliz ou imprevisto que causa danos, lesões ou perturbações.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tai nạn hoặc sự cố không may, đặc biệt là một tai nạn hoặc sự cố nhỏ gây ra thương tích hoặc thiệt hại nhỏ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ocorreu um acidente na autoestrada esta manhã."

    "Một vụ tai nạn đã xảy ra trên đường cao tốc sáng nay."

  • "Ela magoou-se num acidente de carro, mas felizmente está a recuperar bem."

    "Cô ấy bị thương trong một vụ tai nạn xe hơi, nhưng may mắn là cô ấy đang hồi phục tốt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

incidente(vụ việc) contratempo(sự cố)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) acidentes
Houve muitos acidentes na autoestrada devido ao gelo.
(Đã có rất nhiều tai nạn trên đường cao tốc do băng giá.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) acidentezinho
Foi só um acidentezinho, nada de grave.
(Chỉ là một tai nạn nhỏ thôi, không có gì nghiêm trọng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)