(Vị trí top_banner)
Hình minh họa baldio
B2
Nome Masculino B2 Thực vật học, Nông nghiệp

baldio

[baɫˈdi.u]
lúa mạch dại
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "baldio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Terreno inculto, que não é cultivado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lúa mạch mọc hoang dã trong tự nhiên, không được trồng trọt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O terreno baldio estendia-se até onde a vista alcançava, um mar de ervas daninhas e silêncio."

    "Mảnh đất hoang kéo dài đến tận tầm mắt, một biển cỏ dại và tĩnh lặng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) baldios
Os baldios são áreas de terra não cultivadas.
(Những vùng đất hoang là những khu vực đất không được canh tác.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) baldiozinho
Este é um baldiozinho perto da aldeia.
(Đây là một vùng đất hoang nhỏ gần ngôi làng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu limpaste aquele baldio no verão passado, não foi?"
    Bạn đã dọn dẹp mảnh đất hoang đó vào mùa hè năm ngoái phải không?
    Động từ 'limpar' (dọn dẹp) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'Tu' là 'limpaste'. 'Baldio' ở đây là danh từ số ít, chỉ mảnh đất hoang. Câu hỏi xác nhận một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "O senhor construiu algumas casas nos baldios junto ao rio, há alguns anos."
    Ngài đã xây một vài căn nhà trên những mảnh đất hoang gần sông, cách đây vài năm.
    Động từ 'construir' (xây dựng) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'O senhor' (tương đương với 'ele/ela') là 'construiu'. 'Baldios' là dạng số nhiều của 'baldio', ám chỉ nhiều mảnh đất hoang. Đây là một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
  • "Apesar dos esforços, a junta de freguesia não conseguiu recuperar o baldio central para a comunidade."
    Mặc dù đã nỗ lực, chính quyền xã vẫn không thể khôi phục mảnh đất hoang trung tâm cho cộng đồng.
    Động từ 'conseguir' (có thể/đạt được) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho 'a junta de freguesia' (tương đương 'ela') là 'conseguiu'. Câu này diễn tả một hành động (không thành công) đã hoàn thành và kết thúc trong quá khứ. 'Baldio central' là mảnh đất hoang ở trung tâm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)