(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ermo
B1
Nome Masculino B1 Địa lý, Văn học

ermo

[ˈɛɾmu]
vùng đất hoang
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ermo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Terreno inculto, desabitado e geralmente afastado de áreas povoadas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vùng đất trống, không canh tác, thường được bao phủ bởi cây thạch nam, phổ biến ở vùng cao nguyên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A paisagem era um vasto ermo, com pouca vegetação."

    "Phong cảnh là một vùng đất hoang rộng lớn, với rất ít thực vật."

  • "O pastor conduziu o rebanho através do ermo."

    "Người chăn cừu dẫn стадо qua vùng đất hoang."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ermos
Os ermos da serra são belíssimos.
(Những vùng hoang vu của dãy núi rất đẹp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) erminho
Este lugar é um erminho escondido.
(Nơi này là một vùng hẻo lánh nhỏ bé ẩn mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para irmos para aqueles ermos, precisamos de um jipe."
    Để đi đến những vùng đất hoang vu đó, chúng ta cần một chiếc xe jeep.
    'Irmos' là Infinitivo Pessoal của động từ 'ir' (đi) chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Nó được sử dụng để diễn tả mục đích: để chúng ta đi đến... 'Para + infinitivo pessoal' diễn tả mục đích của hành động.
  • "É importante para ti explorares esses ermos com cuidado."
    Điều quan trọng là bạn phải khám phá những vùng đất hoang vu đó một cách cẩn thận.
    'Explorares' là Infinitivo Pessoal của động từ 'explorar' (khám phá) chia ở ngôi thứ hai số ít (tu). Nó được sử dụng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích hoặc kết quả mong muốn. 'É importante para ti' có nghĩa là 'Điều quan trọng đối với bạn là'.
  • "Depois de eles percorrerem aqueles ermos, ficaram exaustos. Estavam a precisar de descanso."
    Sau khi họ đi qua những vùng đất hoang vu đó, họ đã kiệt sức. Họ rất cần nghỉ ngơi.
    'Percorrerem' là Infinitivo Pessoal của động từ 'percorrer' (đi qua, băng qua) chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles). Nó được sử dụng sau giới từ 'depois de' (sau khi) để chỉ một hành động xảy ra trước hành động chính. 'Estavam a precisar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả một hành động đang diễn ra (họ đang cần).
Thì Hiện tại đơn
  • "Todos os dias, o pastor está a levar as ovelhas para o ermo, onde elas pastam livremente."
    Mỗi ngày, người chăn cừu đang dẫn đàn cừu đến vùng đất hoang vu, nơi chúng gặm cỏ tự do.
    Câu này sử dụng 'estar a levar' (thì hiện tại tiếp diễn chuẩn PT-PT). Động từ 'pastar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (elas).
  • "Tu sabes que o ermo é um lugar perigoso, mas mesmo assim, exploras-o frequentemente. Dá-te prazer essa solidão?"
    Bạn biết rằng vùng đất hoang vu là một nơi nguy hiểm, nhưng dù vậy, bạn vẫn thường xuyên khám phá nó. Sự cô đơn đó mang lại cho bạn niềm vui sao?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (sabes, exploras) để thể hiện sự thân mật. 'Dá-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu hỏi. Lưu ý chia động từ ngôi 'tu'.
  • "Neste momento, nós estamos a tentar transformar um ermo num campo fértil, mas é um trabalho árduo."
    Ngay lúc này, chúng tôi đang cố gắng biến một vùng đất hoang vu thành một cánh đồng màu mỡ, nhưng đó là một công việc khó khăn.
    'Estamos a tentar' là cấu trúc continuous aspect cho 'nós' (chúng tôi). Động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số ít (é) vì chủ ngữ là 'um trabalho'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)