(Vị trí top_banner)
Hình minh họa barreiras
B1
Nome Feminino (plural) B1 Thể thao, Kinh doanh, Cuộc sống

barreiras

[bɐˈʁɐjɾɐʃ]
rào cản
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "barreiras" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Obstáculos que os atletas têm de saltar numa corrida; dificuldades ou problemas que precisam de ser superados.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những chướng ngại vật mà vận động viên phải nhảy qua trong một cuộc đua; những khó khăn hoặc vấn đề cần phải vượt qua.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os atletas treinam arduamente para superar as barreiras nas pistas de atletismo."

    "Các vận động viên tập luyện chăm chỉ để vượt qua các rào cản trên đường chạy điền kinh."

  • "A falta de financiamento tem sido uma das maiores barreiras ao desenvolvimento deste projeto."

    "Thiếu kinh phí là một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của dự án này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái, số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) barreiras
As barreiras ao comércio foram removidas.
(Các rào cản thương mại đã được gỡ bỏ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) barreirinhas
Ele superou todas as barreirinhas que encontrou.
(Anh ấy đã vượt qua tất cả những rào cản nhỏ mà anh ấy gặp phải.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)