(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saltar
A2
Verbo A2 Chung

saltar

[saɫˈtaɾ]
nhảy xuống
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "saltar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Mover-se rapidamente de um lugar para outro, geralmente para baixo, com um impulso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhảy từ một vị trí hoặc mức độ cao xuống thấp hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele saltou da janela para fugir."

    "Anh ấy nhảy khỏi cửa sổ để trốn thoát."

  • "Estou a saltar de alegria!"

    "Tôi đang nhảy lên vì vui sướng!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pular(nhảy) descer(xuống)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Khi sử dụng đại từ (clitics), hãy chú ý vị trí của chúng (ví dụ: 'saltei para baixo' hoặc 'saltei-me para baixo').

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu salto
Eu salto a corda todos os dias.
(Tôi nhảy dây mỗi ngày.)
Tu saltas
Ele/Você salta
Nós saltamos
Eles/Vocês saltam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu saltei
Ontem, ele saltou sobre a poça.
(Hôm qua, anh ấy đã nhảy qua vũng nước.)
Tu saltaste
Ele/Você saltou
Nós saltámos
Eles/Vocês saltaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu saltava
Quando era criança, eu saltava à corda com os meus amigos.
(Khi còn nhỏ, tôi thường nhảy dây với bạn bè.)
Tu saltavas
Ele/Você saltava
Nós saltávamos
Eles/Vocês saltavam
(Vị trí vocab_tab4_inline)