(Vị trí top_banner)
Hình minh họa obstáculos
B1
Nome Masculino B1 Tổng quát

obstáculos

[ɔbʃˈtakuluʃ]
trở ngại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "obstáculos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Coisas que dificultam a realização ou a obtenção de algo; impedimentos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những thứ gây khó khăn cho việc thực hiện hoặc đạt được điều gì đó; trở ngại, vật cản.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os obstáculos no caminho eram muitos, mas conseguimos superá-los."

    "Những trở ngại trên đường rất nhiều, nhưng chúng tôi đã vượt qua chúng."

  • "A falta de financiamento é um dos principais obstáculos ao desenvolvimento do projeto."

    "Việc thiếu kinh phí là một trong những trở ngại chính đối với sự phát triển của dự án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

impedimentos(trở ngại) dificuldades(khó khăn) barreiras(rào cản)

Antônimos

facilidades(thuận lợi) vantagens(ưu điểm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'obstáculo'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) obstáculos
A vida é cheia de obstáculos.
(Cuộc sống đầy rẫy những trở ngại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) obstaculozinho
Ele encontrou um obstaculozinho no caminho.
(Ele encontrou um pequeno obstáculo no caminho.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, tu estavas sempre a encontrar obstáculos no teu caminho para o sucesso, mas nunca desistias."
    Khi còn nhỏ, bạn luôn gặp phải những trở ngại trên con đường dẫn đến thành công, nhưng bạn không bao giờ bỏ cuộc.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') và 'estavas a encontrar' (Pretérito Imperfeito Continuous Aspect). 'Teu caminho' vì sử dụng 'tu'. Obstáculos (số nhiều) được dùng đúng ngữ cảnh.
  • "Naquela altura, ela estava a superar muitos obstáculos na sua vida profissional, porque a empresa estava a passar por uma reestruturação."
    Vào thời điểm đó, cô ấy đang vượt qua rất nhiều trở ngại trong sự nghiệp, bởi vì công ty đang trải qua một cuộc tái cấu trúc.
    'Estava a superar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect). 'Sua vida' vì chủ ngữ là 'ela'. 'Estava a passar' cũng là Continuous Aspect trong quá khứ.
  • "Nós estávamos a acreditar que os obstáculos que se apresentavam eram intransponíveis, mas com esforço conjunto, conseguimos ultrapassá-los."
    Chúng tôi đã tin rằng những trở ngại xuất hiện là không thể vượt qua, nhưng với nỗ lực chung, chúng tôi đã có thể vượt qua chúng.
    'Estávamos a acreditar' (Continuous Aspect, Pretérito Imperfeito). Đại từ 'os' đặt sau động từ 'ultrapassar' theo quy tắc Enclisis (ultrapassá-los). Obstáculos (số nhiều) dùng đúng ngữ cảnh.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia mais tempo para completares o projeto, mas os obstáculos financeiros impedi-lo-ão."
    Tôi sẽ cho bạn thêm thời gian để hoàn thành dự án, nhưng những trở ngại tài chính sẽ cản trở điều đó.
    Mesóclise được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ ở thì tương lai ('Dar-te-ia'). 'Estar a' không cần thiết ở đây vì đang nói về điều kiện giả định. Vị trí đại từ 'te' đặt giữa động từ 'dar' vì quy tắc Mesóclise. 'Impedi-lo-ão' cũng tuân theo quy tắc tương tự.
  • "Aconselhar-te-ei a superares todos os obstáculos que estiveres a enfrentar para alcançares os teus objetivos."
    Tôi sẽ khuyên bạn vượt qua tất cả những trở ngại mà bạn đang đối mặt để đạt được mục tiêu của mình.
    Mesóclise ('Aconselhar-te-ei') được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ ở thì tương lai. Cấu trúc 'estiveres a enfrentar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), 'estiveres' là chia ở ngôi 'tu'. Vị trí đại từ 'te' đặt giữa động từ 'aconselhar' vì quy tắc Mesóclise.
  • "Mostrar-se-ia disponível para ajudar, não fossem os obstáculos burocráticos intransponíveis."
    Anh ấy sẽ sẵn lòng giúp đỡ, nếu không phải vì những trở ngại hành chính quan liêu không thể vượt qua.
    Mesóclise ('Mostrar-se-ia') được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ ở thì điều kiện. 'Estar a' không cần thiết ở đây vì đang nói về điều kiện giả định. Vị trí đại từ 'se' đặt giữa động từ 'mostrar' vì quy tắc Mesóclise.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu enfrentaste muitos obstáculos na tua vida profissional."
    Bạn đã đối mặt với nhiều trở ngại trong sự nghiệp của mình.
    Động từ "enfrentar" (đối mặt) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi "Tu" (ngôi thứ hai số ít thân mật). Dạng thức này dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
  • "Os engenheiros ultrapassaram vários obstáculos técnicos para concluir a ponte."
    Các kỹ sư đã vượt qua nhiều trở ngại kỹ thuật để hoàn thành cây cầu.
    Động từ "ultrapassar" (vượt qua) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi "Eles" (ngôi thứ ba số nhiều), diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • "Ela disse-me que, mesmo com alguns obstáculos, conseguiu chegar a tempo à reunião."
    Cô ấy nói với tôi rằng, ngay cả với một số trở ngại, cô ấy đã đến cuộc họp đúng giờ.
    Trong câu này, động từ "dizer" (nói) và "conseguir" (có thể/xoay sở) đều được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi "Ela" (ngôi thứ ba số ít). Đại từ "me" được đặt sau động từ "disse" theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha (enclise) vì không có yếu tố đẩy đại từ lên trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)