bater
[bɐˈteɾ]
vỗ
Básico (A2)
Significado "bater" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dar pancadas em algo ou alguém repetidamente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vỗ, đập, phất phơ; di chuyển (cái gì đó rộng và lỏng lẻo) lên xuống hoặc từ bên này sang bên kia.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele começou a bater na porta com força."
"Anh ấy bắt đầu đập mạnh vào cửa."
"O vento está a bater nas janelas."
"Gió đang đập vào cửa sổ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Ex: Ele bateu-me. Vou bater-te.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | bato |
Eu bato à porta antes de entrar.
(Tôi gõ cửa trước khi vào.) |
| Tu | bates | |
| Ele/Você | bate | |
| Nós | batemos | |
| Eles/Vocês | batem | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | bati |
Ontem, eu bati o carro sem querer.
(Hôm qua, tôi đã vô tình đâm xe.) |
| Tu | bateste | |
| Ele/Você | bateu | |
| Nós | batemos | |
| Eles/Vocês | bateram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | batia |
Quando era criança, eu batia sempre à porta antes de entrar.
(Khi còn nhỏ, tôi thường gõ cửa trước khi vào.) |
| Tu | batias | |
| Ele/Você | batia | |
| Nós | batíamos | |
| Eles/Vocês | batiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ phản thân
-
"Tu bates-te com demasiada força na porta e agora tens um galo na testa."Bạn đã tự đập mình quá mạnh vào cánh cửa và giờ bạn có một cục u trên trán.Động từ 'bater' được chia ở dạng phản thân 'bates-te' cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật). Đại từ phản thân 'te' được đặt ngay sau động từ ('bates') theo quy tắc Enclisis, vì đây là một câu khẳng định đơn giản.
-
"A equipa bate-se em campo para conseguir a vitória."Đội bóng đang chiến đấu hết mình trên sân để giành chiến thắng.Trong ngữ cảnh này, 'bater-se' (chia ở ngôi thứ 3 số ít: 'bate-se') mang nghĩa bóng là 'chiến đấu, nỗ lực, phấn đấu'. Động từ phản thân được dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực tự thân của chủ thể (đội bóng).
-
"É triste ver que aqueles dois irmãos se batem por causa de dinheiro."Thật buồn khi thấy hai anh em đó lại đánh nhau vì tiền.Ở dạng số nhiều, 'bater-se' (chia ở ngôi thứ 3 số nhiều: 'batem-se') có thể mang nghĩa tương hỗ (reciprocal), tức là các chủ thể 'đánh lẫn nhau'. Lưu ý, đại từ 'se' đứng trước động từ ('se batem') vì có từ phủ định/từ thu hút 'que' đứng trước, tuân theo quy tắc Proclisis của Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
