bebidas
[bɨˈbi.dɐʃ]
đồ uống
Iniciante (A1)
Significado "bebidas" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Líquidos para beber; substâncias alcoólicas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đồ uống; các loại chất lỏng dùng để uống; đồ uống có cồn.
Exemplos (Ví dụ)
"Quais são as tuas bebidas favoritas?"
"Đồ uống yêu thích của bạn là gì?"
"Estou a preparar bebidas para a festa."
"Tôi đang chuẩn bị đồ uống cho bữa tiệc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural de 'bebida'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | bebidas |
Gosto de várias bebidas frescas no verão.
(Tôi thích nhiều loại đồ uống mát vào mùa hè.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | bebidinhas |
Vamos tomar umas bebidinhas?
(Chúng ta đi uống chút gì đó nhé?) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Oferecer-te-ei bebidas quando chegares a minha casa, tu mereces um bom tratamento."Tôi sẽ mời bạn đồ uống khi bạn đến nhà tôi, bạn xứng đáng được đối xử tốt.Đại từ 'te' (tân ngữ gián tiếp ngôi 'tu') được đặt sau động từ 'oferecer' theo quy tắc ênclise. Sử dụng 'chegares' (subjuntivo futuro) vì 'quando' chỉ thời gian trong tương lai.
-
"Dá-me algumas bebidas frescas, por favor. Estou a morrer de sede!"Cho tôi vài đồ uống mát lạnh, làm ơn. Tôi đang khát chết đi được!Đại từ 'me' (tân ngữ gián tiếp ngôi 'eu') được đặt sau động từ 'dar' theo quy tắc ênclise vì đứng đầu câu. 'Estar a morrer' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang khát).
-
"Não consigo encontrar bebidas para te oferecer, desculpa-me. Estarei a comprá-las logo que possível."Tôi không thể tìm thấy đồ uống để mời bạn, xin lỗi. Tôi sẽ mua chúng ngay khi có thể.Đại từ 'me' (tân ngữ gián tiếp ngôi 'eu') được đặt sau động từ 'desculpar' theo quy tắc ênclise vì đứng sau dấu phẩy. 'Estar a comprá-las' là continuous aspect, diễn tả hành động sẽ đang diễn ra (sẽ đang mua). Lưu ý vị trí của 'as' sau 'comprar'.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, comprarei bebidas para a festa. Espero que todos gostem!"Ngày mai, tôi sẽ mua đồ uống cho bữa tiệc. Tôi hy vọng mọi người sẽ thích!Sử dụng thì Futuro do Indicativo (comprarei) để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Comprarei' là dạng chia của động từ 'comprar' ở ngôi thứ nhất số ít (eu).
-
"No próximo verão, beberemos bebidas frescas na praia."Vào mùa hè tới, chúng ta sẽ uống đồ uống mát lạnh trên bãi biển.Sử dụng thì Futuro do Indicativo (beberemos) để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Beberemos' là dạng chia của động từ 'beber' ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós).
-
"Se fores à festa, beberás bebidas deliciosas. Mas não bebas em excesso!"Nếu bạn đến bữa tiệc, bạn sẽ uống những loại đồ uống ngon. Nhưng đừng uống quá nhiều!Sử dụng thì Futuro do Indicativo (beberás) để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Beberás' là dạng chia của động từ 'beber' ở ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
