líquidos
ˈlikiðuʃ
các chất lỏng
Iniciante (A1)
Significado "líquidos" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Substâncias que se apresentam no estado líquido, como água ou óleo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các chất lỏng chảy tự do nhưng có thể tích không đổi, như nước hoặc dầu.
Exemplos (Ví dụ)
"A água e o azeite são líquidos."
"Nước và dầu ô liu là chất lỏng."
"Estou a estudar as propriedades dos líquidos."
"Tôi đang nghiên cứu các tính chất của chất lỏng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'líquido'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | líquidos |
Os líquidos são essenciais para a vida.
(Chất lỏng rất cần thiết cho sự sống.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | liquidinhos |
Bebe estes liquidinhos para te sentires melhor.
(Uống chút chất lỏng này để cảm thấy tốt hơn nhé.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este sumo de laranja é o mais doce de todos os líquidos que estou a beber."Nước cam này là ngọt nhất trong tất cả các loại chất lỏng mà tao đang uống.Câu này sử dụng so sánh bậc nhất (superlativo absoluto sintético) với 'o mais doce'. Cấu trúc 'estar a beber' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'este' thể hiện sự gần gũi, thân mật.
-
"Para mim, a água é menos espessa do que outros líquidos como o mel, mas é igualmente importante."Đối với tao, nước ít đặc hơn các chất lỏng khác như mật ong, nhưng nó cũng quan trọng không kém.Câu này sử dụng so sánh hơn (comparativo de inferioridade) với 'menos espessa do que' và so sánh bằng (comparativo de igualdade) với 'igualmente importante'. 'Para mim' thay vì 'Para eu' vì 'mim' là tân ngữ giới từ.
-
"Considero o azeite um dos líquidos mais versáteis que se podem encontrar na cozinha; dá-me sempre jeito!"Tao thấy dầu ô liu là một trong những chất lỏng đa năng nhất có thể tìm thấy trong bếp; nó luôn có ích cho tao!Câu này sử dụng so sánh bậc nhất tương đối (superlativo relativo de superioridade) với 'um dos líquidos mais versáteis'. 'Dá-me jeito' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu. 'Considero o azeite' với 'o' để nhấn mạnh.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, bebias muitos líquidos açucarados e estavas sempre a pedir mais."Khi còn bé, con uống rất nhiều đồ uống có đường và lúc nào cũng đòi thêm.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, bebias, estavas) để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estar a pedir' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect). Ngôi 'Tu' được sử dụng thân mật.
-
"Antigamente, eles estavam sempre a misturar diferentes líquidos no laboratório enquanto estudavam para o exame de química."Ngày trước, họ luôn trộn các chất lỏng khác nhau trong phòng thí nghiệm khi họ đang học cho kỳ thi hóa học.'Estavam a misturar' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ (Continuous Aspect). 'Eles' được sử dụng cho ngôi thứ ba số nhiều. 'Enquanto' có nghĩa là 'trong khi'.
-
"Antes da crise, a fábrica estava a produzir grandes quantidades de líquidos para exportação; dava-nos muito lucro."Trước khủng hoảng, nhà máy sản xuất một lượng lớn chất lỏng để xuất khẩu; nó mang lại cho chúng tôi rất nhiều lợi nhuận.'Estava a produzir' diễn tả hành động sản xuất đang diễn ra liên tục trong quá khứ (Continuous Aspect). 'Dava-nos' là ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu. 'Nos' (chúng tôi) là đại từ tân ngữ gián tiếp.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a beber muitos líquidos hoje. Precisas mesmo de te hidratar!"Hôm nay bạn đang uống rất nhiều chất lỏng. Bạn thực sự cần phải giữ nước đấy!Sử dụng 'Tu' (bạn) để xưng hô thân mật. 'Estás a beber' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. 'Precisas' là chia động từ 'precisar' (cần) ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'tu'.
-
"O senhor está a analisar os líquidos no laboratório neste momento?"Ông đang phân tích các chất lỏng trong phòng thí nghiệm ngay lúc này phải không ạ?Sử dụng 'O senhor' (Ông) để xưng hô lịch sự. 'Está a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. Chia động từ 'estar' cho ngôi thứ ba số ít 'O senhor'. Lưu ý vị trí của giới từ 'em' khi đi với 'este' tạo thành 'neste'.
-
"Nós estamos a comprar líquidos de limpeza para a casa. Precisamos deles urgentemente!"Chúng tôi đang mua chất lỏng tẩy rửa cho ngôi nhà. Chúng tôi cần chúng gấp!'Estamos a comprar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại, chia cho ngôi 'nós' (chúng tôi). 'Precisamos' là chia động từ 'precisar' (cần) ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
