beber
[bɨˈbeɾ]
uống
Iniciante (A1)
Significado "beber" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ingerir um líquido, especialmente uma bebida alcoólica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Uống (cái gì đó, đặc biệt là đồ uống có cồn).
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a beber um copo de vinho tinto."
"Tôi đang uống một ly rượu vang đỏ."
"Ele bebeu demasiado ontem à noite."
"Anh ấy đã uống quá nhiều tối qua."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Khi sử dụng với đại từ tân ngữ (clitics), cần chú ý vị trí của đại từ. Ví dụ: 'beber-se' (uống hết mình), 'beber-lhe' (uống của ai đó).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | bebo |
Eu bebo água todos os dias.
(Tôi uống nước mỗi ngày.) |
| Tu | bebes | |
| Ele/Você | bebe | |
| Nós | bebemos | |
| Eles/Vocês | bebem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | bebi |
Ontem, eu bebi um copo de vinho.
(Hôm qua, tôi đã uống một ly rượu.) |
| Tu | bebeste | |
| Ele/Você | bebeu | |
| Nós | bebemos | |
| Eles/Vocês | beberam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | bebia |
Quando era criança, eu bebia leite todos os dias.
(Khi còn nhỏ, tôi thường uống sữa mỗi ngày.) |
| Tu | bebías | |
| Ele/Você | bebia | |
| Nós | bebíamos | |
| Eles/Vocês | bebiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era criança, eu bebia sempre leite quente antes de ir para a cama. A minha mãe dizia que me ajudava a dormir."Khi còn bé, tôi luôn uống sữa nóng trước khi đi ngủ. Mẹ tôi nói rằng nó giúp tôi ngủ ngon.Động từ 'beber' được chia ở thì Pretérito Imperfeito (eu bebia) để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ bất quy tắc.
-
"Tu bebias vinho do Porto todas as noites depois do jantar, não era? Lembro-me bem disso."Anh/chị uống rượu Porto mỗi tối sau bữa tối, đúng không? Tôi nhớ rõ điều đó.Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) và chia động từ 'beber' ở Pretérito Imperfeito (tu bebias). Câu hỏi đuôi 'não era?' thường được sử dụng để xác nhận thông tin.
-
"Eles bebiam cerveja enquanto estavam a ver o jogo de futebol no bar. Estava um ambiente animado."Họ đang uống bia trong khi xem trận bóng đá ở quán bar. Không khí thật náo nhiệt.Động từ 'beber' chia ở Pretérito Imperfeito (eles bebiam) diễn tả một hành động xảy ra đồng thời với hành động khác trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a ver' (estavam a ver) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), tuân thủ chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
