(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bela
B1
Danh từ, Feminino B1 Chung

bela

[ˈbɛlɐ]
người đẹp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "bela" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma mulher de grande beleza física.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người có ngoại hình hấp dẫn, đặc biệt là phụ nữ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A Maria é uma bela jovem."

    "Maria là một cô gái trẻ xinh đẹp."

  • "Ela é considerada a bela da aldeia."

    "Cô ấy được coi là người đẹp của làng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

bonita(xinh đẹp) formosa(diễm lệ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) belas
As belas paisagens de Portugal encantam os turistas.
(Phong cảnh đẹp của Bồ Đào Nha làm say đắm du khách.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) belinha
Que belinha de menina!
(Thật là một cô bé xinh xắn!)
(Vị trí vocab_tab4_inline)