bonita
/buˈnitɐ/
xinh xắn
Iniciante (A1)
Significado "bonita" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem beleza; agradável à vista.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dễ coi, ưa nhìn, xinh xắn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela é uma rapariga muito bonita."
"Cô ấy là một cô gái rất xinh xắn."
"Que vestido bonito estás a usar!"
"Bạn đang mặc một chiếc váy xinh xắn!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Concorda em género e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Masculine Singular | bonito |
O rapaz é bonito.
(Cậu bé đẹp trai.) |
| Masculine Plural | bonitos |
Os rapazes são bonitos.
(Những cậu bé đẹp trai.) |
| Feminine Plural | bonitas |
As raparigas são bonitas.
(Những cô gái xinh đẹp.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | bonitíssima |
Ela é bonitíssima!
(Cô ấy cực kỳ xinh đẹp!) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
