bem nutrido
[ˈbɐ̃j̃ nuˈtɾidu]
no ấm
Intermediário (B1)
Significado "bem nutrido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que recebeu ou recebe boa alimentação; Que tem boa nutrição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được ăn uống đầy đủ; được nuôi dưỡng tốt; béo tốt hoặc khỏe mạnh nhờ dinh dưỡng tốt.
Exemplos (Ví dụ)
"O bebé está bem nutrido e cheio de energia."
"Em bé được nuôi dưỡng tốt và tràn đầy năng lượng."
"É importante estar bem nutrido para ter um sistema imunitário forte."
"Điều quan trọng là phải được nuôi dưỡng tốt để có một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo masculino. Forma feminina: bem nutrida. Plural masculino: bem nutridos. Plural feminino: bem nutridas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | bem nutridos |
Os atletas estão bem nutridos para a competição.
(Các vận động viên được nuôi dưỡng tốt cho cuộc thi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | bem nutridinho |
O bebé está bem nutridinho.
(Em bé được nuôi dưỡng rất tốt.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
