(Vị trí top_banner)
Hình minh họa próspero
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Kinh tế, Xã hội

próspero

ˈpɾɔʃ.pɨ.ɾu
khu phố thịnh vượng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "próspero" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem prosperidade; que tem bom desenvolvimento; que é bem-sucedido; rico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thịnh vượng; phát đạt; giàu có.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um bairro próspero, com muitas lojas e restaurantes de luxo."

    "Đây là một khu phố thịnh vượng, với nhiều cửa hàng và nhà hàng sang trọng."

  • "O país está a tornar-se mais próspero com as novas políticas económicas."

    "Đất nước đang trở nên thịnh vượng hơn với các chính sách kinh tế mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, số nhiều: prósperos.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) prósperos
Os negócios foram prósperos este ano.
(Việc kinh doanh đã thịnh vượng trong năm nay.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) prosperozinho
Ele é um rapaz prosperozinho.
(Anh ấy là một chàng trai nhỏ bé thịnh vượng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O país tornou-se próspero graças às políticas económicas implementadas."
    Đất nước đã trở nên thịnh vượng nhờ các chính sách kinh tế được thực hiện.
    Mạo từ xác định 'O' được dùng vì đang nói về một đất nước cụ thể đã được nhắc đến trước đó. 'Tornou-se' là thì quá khứ đơn (pretérito perfeito) của động từ 'tornar-se'.
  • "Estou a ler um livro sobre a vida de um empresário próspero."
    Tôi đang đọc một cuốn sách về cuộc đời của một doanh nhân thành đạt.
    'Um' là mạo từ bất định, chỉ một cuốn sách bất kỳ. Cấu trúc 'Estou a ler' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Próspero' bổ nghĩa cho 'empresário'.
  • "Se fores um aluno aplicado e próspero, terás muitas oportunidades."
    Nếu bạn là một học sinh siêng năng và thành công, bạn sẽ có nhiều cơ hội.
    'Um' là mạo từ bất định, chỉ một học sinh nói chung. Chia động từ 'fores' (ser) ở ngôi 'tu' (thân mật). 'Terás' (ter) cũng chia theo ngôi 'tu', thì tương lai. Mệnh đề 'Se...' (nếu...) thường đi kèm với thì tương lai ở mệnh đề chính.
Thì Tương lai đơn
  • "Se continuares a trabalhar com tanto afinco, o teu negócio será muito próspero."
    Nếu bạn (tu) cứ tiếp tục làm việc chăm chỉ như vậy, công việc kinh doanh của bạn sẽ rất thịnh vượng.
    Động từ 'ser' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) là 'será' (ngôi thứ 3 số ít) để diễn tả một dự đoán về tương lai. Tính từ 'próspero' bổ nghĩa cho danh từ 'negócio'.
  • "Com este plano de investimento, o seu futuro financeiro tornar-se-á mais próspero e seguro, o senhor verá."
    Với kế hoạch đầu tư này, tương lai tài chính của ông sẽ trở nên thịnh vượng và an toàn hơn, rồi ông sẽ thấy.
    Động từ phản thân 'tornar-se' ở thì Tương lai đơn có dạng 'tornar-se-á'. Đây là hiện tượng 'mesóclise', trong đó đại từ 'se' được chèn vào giữa gốc động từ và đuôi. Đây là quy tắc ngữ pháp chuẩn cho văn phong trang trọng trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Os economistas preveem que o país entrará numa nova fase, que esperam ser mais próspera."
    Các nhà kinh tế dự đoán rằng đất nước sẽ bước vào một giai đoạn mới, mà họ hy vọng sẽ thịnh vượng hơn.
    Động từ 'entrar' được chia ở thì Tương lai đơn 'entrará' (ngôi thứ 3 số ít) để thể hiện một dự báo. Tính từ 'próspera' được dùng ở dạng giống cái để hòa hợp ngữ pháp với danh từ giống cái 'fase' (giai đoạn).
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu és um empresário próspero e estás a investir em novas tecnologias."
    Bạn là một doanh nhân thành đạt và đang đầu tư vào các công nghệ mới.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'ser' chia ở thì Presente do Indicativo ('és'). Cấu trúc 'estar a + investir' diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại.
  • "A economia do país está próspera e o governo está a implementar medidas para a manter assim."
    Nền kinh tế của đất nước đang thịnh vượng và chính phủ đang thực hiện các biện pháp để duy trì nó như vậy.
    'Está próspera' mô tả trạng thái hiện tại của nền kinh tế. 'Está a implementar' (estar a + infinitivo) diễn tả một hành động đang diễn ra.
  • "Se fores um estudante aplicado, terás um futuro próspero. Estás a estudar arduamente para isso?"
    Nếu bạn là một sinh viên chăm chỉ, bạn sẽ có một tương lai thịnh vượng. Bạn có đang học tập chăm chỉ cho điều đó không?
    Câu điều kiện sử dụng thì Futuro do Conjuntivo ('fores'). Câu hỏi sử dụng 'Estás a estudar' (estar a + infinitivo) để hỏi về hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)