(Vị trí top_banner)
Hình minh họa êxito
B1
Nome Masculino B1 Âm nhạc

êxito

[ˈɛksitu]
bài hát hit
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "êxito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sucesso notável; grande aceitação ou popularidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bài hát rất phổ biến và thành công.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este single foi um grande êxito."

    "Đĩa đơn này là một bản hit lớn."

  • "A banda alcançou o êxito com a sua nova música."

    "Ban nhạc đã đạt được thành công với bài hát mới của họ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

sucesso(thành công) hit(bài hát hit (từ mượn))

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) êxitos
Os êxitos da equipa foram celebrados.
(Những thành công của đội đã được ăn mừng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) êxitinho
Um êxitinho é sempre bem-vindo.
(Một thành công nhỏ luôn được chào đón.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a trabalhar muito para teres êxito neste projeto."
    Bạn đang làm việc rất chăm chỉ để đạt được thành công trong dự án này.
    Sử dụng 'Tu' cho văn phong thân mật, đi kèm động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a trabalhar') diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Parabéns, A senhora está a colecionar êxitos atrás de êxitos com o seu novo livro."
    Chúc mừng, Bà đang gặt hái hết thành công này đến thành công khác với cuốn sách mới của mình.
    Sử dụng 'A senhora' cho văn phong lịch sự, đi kèm động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số ít ('está'). 'Êxitos' là dạng số nhiều của 'êxito'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a colecionar') diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Diz-me, tiveste êxito na tua apresentação de ontem?"
    Nói cho tôi biết, bạn có thành công trong bài thuyết trình hôm qua không?
    Sử dụng 'Tu' cho văn phong thân mật, đi kèm động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('tiveste'). Đại từ tân ngữ 'me' được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang ('Diz-me') khi động từ ở đầu câu khẳng định hoặc mệnh lệnh, tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)