(Vị trí top_banner)
Hình minh họa generosidade
B1
noun Feminino B1 Xã hội, Đạo đức

generosidade

[ʒɨ.nɨ.ɾu.ziˈða.dɨ]
sự hào phóng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "generosidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de quem é generoso; nobreza, magnanimidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự rộng lượng, hào phóng; sự ban phát, bố thí hậu hĩnh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A generosidade dela para com os pobres é notável."

    "Sự hào phóng của cô ấy đối với người nghèo thật đáng chú ý."

  • "Ele demonstrou grande generosidade ao doar parte de sua fortuna."

    "Anh ấy đã thể hiện sự hào phóng lớn khi quyên góp một phần tài sản của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) generosidades
As generosidades da minha avó sempre me comoveram.
(Sự hào phóng của bà tôi luôn làm tôi cảm động.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) generosidadezinha
Ela teve uma generosidadezinha ao doar os seus brinquedos antigos.
(Cô ấy đã có một chút hào phóng khi quyên góp đồ chơi cũ của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu mostraste grande generosidade naquele momento."
    Bạn đã thể hiện lòng hào phóng lớn vào khoảnh khắc đó.
    Động từ 'mostrar' (thể hiện) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'Tu' (mostraste), diễn tả một hành động hoàn tất trong quá khứ. Danh từ 'generosidade' được sử dụng trực tiếp.
  • "A sua inesperada generosidade surpreendeu-nos a todos."
    Sự hào phóng bất ngờ của anh ấy/cô ấy đã làm tất cả chúng tôi ngạc nhiên.
    Động từ 'surpreender' (gây ngạc nhiên) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (surpreendeu) và đi kèm đại từ tân ngữ 'nos' (chúng tôi) được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Naquela ocasião, as tuas generosidades para com os mais necessitados foram um exemplo para todos."
    Trong dịp đó, những hành động hào phóng của bạn dành cho những người thiếu thốn nhất đã là một tấm gương cho tất cả mọi người.
    Động từ 'ser' (là) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi thứ ba số nhiều ('foram'), diễn tả một sự kiện hoàn tất trong quá khứ. Danh từ 'generosidades' (số nhiều của 'generosidade') được sử dụng.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu mostras generosidade quando estás a partilhar o teu almoço com os teus amigos."
    Bạn thể hiện sự hào phóng khi đang chia sẻ bữa trưa của bạn với bạn bè của bạn.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Estás a partilhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teu' là tính từ sở hữu đi với 'Tu'.
  • "A generosidade dela está a inspirar muitas pessoas a serem mais bondosas e compreensivas."
    Sự hào phóng của cô ấy đang truyền cảm hứng cho nhiều người trở nên tốt bụng và thấu hiểu hơn.
    'Dela' là giới từ 'de' kết hợp với đại từ 'ela' (của cô ấy). 'Está a inspirar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós damos mostras de generosidade quando estamos a ajudar os mais necessitados."
    Chúng tôi thể hiện sự hào phóng khi chúng tôi đang giúp đỡ những người khó khăn nhất.
    'Nós damos' là chia động từ 'dar' (cho, thể hiện) ở ngôi 'nós' (chúng tôi) thì hiện tại đơn. 'Estamos a ajudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "A tua generosidade está a inspirar-me a ser uma pessoa melhor. Dou-te os meus sinceros agradecimentos."
    Sự hào phóng của bạn đang truyền cảm hứng cho tôi để trở thành một người tốt hơn. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn.
    Câu này sử dụng 'tua' (của bạn - thân mật, đi với 'Tu'). 'Está a inspirar-me' là thì hiện tại tiếp diễn (estar a + infinitivo). 'Dou-te' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (te) đúng chuẩn PT-PT, đứng sau động từ 'dou' vì đầu câu.
  • "És tão generoso! Estás sempre a ajudar os outros com as tuas generosidades."
    Bạn thật là hào phóng! Bạn luôn giúp đỡ người khác bằng những sự hào phóng của bạn.
    'És' là động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu'. 'Estás sempre a ajudar' là thì hiện tại tiếp diễn (estar a + infinitivo), nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Tuas generosidades' (những sự hào phóng của bạn).
  • "A senhora demonstrou grande generosidade ao doar parte da sua fortuna. Agradeço-lhe imenso."
    Bà đã thể hiện sự hào phóng lớn khi quyên góp một phần tài sản của mình. Tôi vô cùng cảm ơn bà.
    Câu này sử dụng 'A senhora' (Bà) – cách xưng hô lịch sự. Vì vậy, động từ không chia theo 'Tu' mà cần theo ngôi thứ ba (ele/ela/você - trong trường hợp trang trọng này). 'Agradeço-lhe' sử dụng đại từ 'lhe' (cho bà/ông) đặt sau động từ 'agradeço' (cảm ơn) theo quy tắc PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)