(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bifurcar
B1
Verbo B1 Công nghệ thông tin, Nấu ăn, Giao thông

bifurcar

[bi.fuɾˈkaɾ]
rẽ nhánh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "bifurcar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dividir-se em dois ou mais ramos; escolher um caminho quando há várias opções.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng V-ing của 'fork'. Chia thành hai hoặc nhiều nhánh; chọn một con đường khi có nhiều lựa chọn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O caminho bifurca-se à frente."

    "Con đường rẽ nhánh ở phía trước."

  • "Estamos a bifurcar o projeto em duas fases distintas."

    "Chúng tôi đang chia dự án thành hai giai đoạn riêng biệt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Posição dos pronomes clíticos: Dá-se a bifurcação.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu bifurco
Eu bifurco o caminho para chegar mais rápido.
(Tôi rẽ nhánh đường để đến nhanh hơn.)
Tu bifurcas
Ele/Você bifurca
Nós bifurcamos
Eles/Vocês bifurcam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu bifurquei
Ontem, ele bifurcou o percurso para evitar o trânsito.
(Hôm qua, anh ấy đã rẽ nhánh lộ trình để tránh giao thông.)
Tu bifurcaste
Ele/Você bifurcou
Nós bifurcámos
Eles/Vocês bifurcaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu bifurcava
Antes, eu bifurcava sempre nesse cruzamento.
(Trước đây, tôi luôn rẽ nhánh ở ngã tư này.)
Tu bifurcavas
Ele/Você bifurcava
Nós bifurcávamos
Eles/Vocês bifurcavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o trilho bifurcar-se-á e tu terás de escolher qual caminho seguir."
    Ngày mai, con đường mòn sẽ chia ra và bạn sẽ phải chọn con đường nào để đi.
    Động từ 'bifurcar-se' (dạng phản thân) chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân '-se' được đặt sau động từ (enclisis) do bắt đầu câu. 'Terás' là dạng Futuro do Indicativo của động từ 'ter'.
  • "No futuro, as nossas opiniões bifurcar-se-ão muitas vezes, mas espero que continuemos amigos."
    Trong tương lai, ý kiến của chúng ta sẽ thường xuyên khác nhau, nhưng tôi hy vọng chúng ta vẫn sẽ là bạn.
    Động từ 'bifurcar-se' chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'nossas opiniões' (ngôi 3 số nhiều). Vị trí của đại từ phản thân '-se' được đặt sau động từ (enclisis) do bắt đầu câu.
  • "Se não houver uma intervenção rápida, o rio bifurcar-se-á e a aldeia ficará inundada."
    Nếu không có sự can thiệp nhanh chóng, con sông sẽ chia nhánh và ngôi làng sẽ bị ngập lụt.
    Động từ 'bifurcar-se' chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'o rio' (ngôi 3 số ít). Vị trí của đại từ phản thân '-se' được đặt sau động từ (enclisis) do bắt đầu câu. Đây là mệnh đề điều kiện, vế sau sử dụng Futuro do Indicativo để diễn tả kết quả có thể xảy ra.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a bifurcar o teu caminho profissional, mas és jovem e tens tempo para escolher."
    Bạn đang rẽ nhánh con đường sự nghiệp của mình, nhưng bạn còn trẻ và có thời gian để lựa chọn.
    Câu này sử dụng 'estar a + infinitive' (estás a bifurcar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'És' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'tu' (thì hiện tại đơn), dùng để mô tả đặc điểm hoặc trạng thái lâu dài.
  • "Quando o rio está a bifurcar-se, é porque o leito está instável e precisa de ser intervencionado."
    Khi dòng sông đang chia nhánh, đó là vì lòng sông không ổn định và cần phải được can thiệp.
    Ở đây, ta thấy 'estar a bifurcar-se'. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'se' (enclisis) sau động từ 'bifurcar' vì nó đứng sau giới từ 'a'. 'É' (ser) dùng để mô tả một sự thật hoặc tình huống.
  • "Eu estou a bifurcar a minha viagem: em vez de ir diretamente para Lisboa, vou estar uma semana no Porto. É uma cidade linda."
    Tôi đang rẽ nhánh chuyến đi của mình: thay vì đi thẳng đến Lisbon, tôi sẽ ở lại Porto một tuần. Đó là một thành phố xinh đẹp.
    Sử dụng 'estar a bifurcar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'É' (ser) được sử dụng để mô tả một đặc điểm vĩnh viễn của thành phố Porto (một thành phố xinh đẹp).
(Vị trí vocab_tab4_inline)