bijuteria
/biʒutɐˈɾi.ɐ/
trang sức giả
Básico (A2)
Significado "bijuteria" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Jóias de pouco valor feitas de materiais baratos, imitação de joias verdadeiras.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trang sức được làm để trông giống như trang sức thật hoặc trang sức quý giá, thường sử dụng các vật liệu rẻ tiền hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela usa bijuteria para complementar o visual, já que não tem dinheiro para joias verdadeiras."
"Cô ấy dùng trang sức giả để làm nổi bật vẻ ngoài, vì cô ấy không có tiền mua trang sức thật."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | bijuterias |
Ela adora usar bijuterias coloridas.
(Cô ấy thích đeo trang sức màu sắc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | bijuteriazinha |
Comprei uma bijuteriazinha para ela.
(Tôi đã mua một món đồ trang sức nhỏ cho cô ấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Tu gostas de bijuteria barata, não gostas? Estou a ver que estás a usar umas bijuterias novas muito bonitas."Bạn thích đồ trang sức rẻ tiền, phải không? Tôi thấy bạn đang đeo mấy món đồ trang sức mới rất đẹp.Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho thân mật. 'Estou a ver' (Tôi đang thấy) và 'estás a usar' (bạn đang đeo) là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Bijuteria' (số ít) và 'bijuterias' (số nhiều) được sử dụng đúng ngữ cảnh.
-
"A senhora diretora prefere as bijuterias artesanais às bijuterias de plástico. Ela diz que as bijuterias de qualidade duram mais tempo."Bà giám đốc thích đồ trang sức thủ công hơn là đồ trang sức bằng nhựa. Bà ấy nói rằng đồ trang sức chất lượng dùng được lâu hơn.Sử dụng 'A senhora diretora' (bà giám đốc) trang trọng. 'Bijuterias artesanais' (đồ trang sức thủ công) và 'bijuterias de plástico' (đồ trang sức bằng nhựa) đều ở dạng số nhiều, phù hợp với ngữ cảnh.
-
"Dá-me aquela bijuteria, por favor. Estou a precisar de bijuterias novas para a festa de logo à noite. Que bijuteria vais usar?"Đưa cho tôi món trang sức đó, làm ơn. Tôi đang cần đồ trang sức mới cho bữa tiệc tối nay. Bạn sẽ dùng món trang sức nào?'Dá-me' (Đưa cho tôi) tuân thủ quy tắc đặt đại từ đầu câu (Enclisis). 'Estou a precisar' (Tôi đang cần) là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Câu hỏi cuối dùng 'vais usar' (bạn sẽ dùng) với ngôi 'tu', thể hiện sự thân mật.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Esta bijuteria que estás a usar é minha. Foi a minha avó que ma deu."Cái món đồ trang sức rẻ tiền mà bạn đang đeo là của tôi. Bà tôi đã cho tôi nó.Uso de 'minha' (của tôi) como possessivo. O pronome 'ma' (me + a) está posicionado corretamente após o verbo 'deu' (enclise). 'Estás a usar' é a forma correta para expressar a ação contínua (continuous aspect).
-
"As bijuterias dela são sempre muito chamativas. Acredito que as compre no mercado."Mấy món đồ trang sức rẻ tiền của cô ấy luôn rất nổi bật. Tôi tin là cô ấy mua chúng ở chợ.Uso de 'dela' (của cô ấy) como possessivo. Note o uso do artigo definido 'As' antes de 'bijuterias' para concordância de gênero e número. O uso de 'acredito' indica uma opinião ou crença.
-
"Estas bijuterias são vossas? Encontrámo-las no chão."Mấy món đồ trang sức rẻ tiền này là của các bạn à? Chúng tôi tìm thấy chúng trên sàn.Uso de 'vossas' (của các bạn) como possessivo (plural). 'Encontrámo-las' demonstra a colocação correta do pronome 'las' (as) depois do verbo (enclise). O uso de 'vossas' indica que o interlocutor está no plural.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a comprar bijuterias novas no mercado, não estás?"Bạn đang mua đồ trang sức mới ở chợ, phải không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a comprar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Câu hỏi đuôi sử dụng 'não estás?' để xác nhận.
-
"Nós estamos a vender bijuterias online, porque precisamos de dinheiro."Chúng tôi đang bán đồ trang sức trực tuyến, vì chúng tôi cần tiền.'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a vender' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia ở ngôi 'nós', diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý cách chia động từ 'estar' phù hợp với chủ ngữ.
-
"Eles estão a oferecer bijuterias às namoradas no Dia dos Namorados."Họ đang tặng đồ trang sức cho bạn gái vào Ngày lễ Tình nhân.'Eles' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều. 'Estão a oferecer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia ở ngôi 'eles', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Às namoradas' là giới từ 'a' kết hợp với 'as', chỉ đối tượng nhận hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
